bedsitting room

bedsitting room

A young woman reads a book in her cozy bedsitting room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng khách ngủ: "bedsitting room" một căn phòng chức năng vừa phòng khách vừa phòng ngủ, thường được trang bị nội thất cơ bản (giường, ghế, bàn) hệ thống ống nước (như bồn rửa tay). Đây loại phòng nhỏ gọn, phổ biến trong các ký túc xá, nhà trọ, hoặc căn hộ dành cho sinh viên hoặc người độc thân.

dụ sử dụng
  • ( ấy thuê một phòng khách ngủ nhỏtrung tâm thành phố.)
  • (Phòng khách ngủ được trang bị một giường đơn, một bàn làm việc một ghế sofa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert a room into a bedsitting room": biến một căn phòng thành phòng khách ngủ.
    • They converted the attic into a bedsitting room for the guest. (Họ đã biến gác mái thành một phòng khách ngủ cho khách.)
  • "bedsitting room with en-suite facilities": phòng khách ngủ phòng tắm riêng.
    • The advertisement offers a bedsitting room with en-suite shower and toilet. (Quảng cáo cung cấp một phòng khách ngủ vòi sen nhà vệ sinh riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedsit (danh từ, viết tắt thông tục): phòng khách ngủ.
    • He lives in a cheap bedsit near the university. (Anh ấy sống trong một phòng khách ngủ rẻ tiền gần trường đại học.)
  • Studio apartment (danh từ): căn hộ studio (tương tự nhưng thường bếp riêng).
    • A studio apartment is larger than a bedsitting room. (Căn hộ studio thường rộng hơn phòng khách ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitting room with sleeping area: phòng khách khu vực ngủ.
  • Room with combined functions: phòng chức năng kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rent out: cho thuê (thường dùng với "bedsitting room").
    • She rents out her bedsitting room to students. ( ấy cho sinh viên thuê phòng khách ngủ của mình.)
  • Live in: sống trong (một không gian nhỏ).
    • He lives in a bedsitting room while studying abroad. (Anh ấy sống trong một phòng khách ngủ khi du học.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a room feel like home: biến căn phòng trở nên ấm cúng (thường áp dụng cho bedsitting room).
    • She decorated her bedsitting room with plants and photos to make it feel like home. ( ấy trang trí phòng khách ngủ của mình bằng cây xanh ảnh để trở nên ấm cúng.)