bedspring
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều): - Lò xo giường: Một trong những lò xo riêng lẻ có nhiệm vụ nâng đỡ nệm của một chiếc giường, tạo độ đàn hồi và sự thoải mái khi nằm.
Ví dụ sử dụng
- (Những lò xo giường cũ kêu cót két mỗi khi anh ấy cử động.)
- (Một bộ lò xo giường mới có thể khiến nệm cảm thấy cứng cáp hơn nhiều.)
- (Anh ấy thay thế lò xo giường bị hỏng để sửa chiếc nệm bị võng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel the bedsprings": cảm nhận được các lò xo giường (thường khi nệm mỏng hoặc cũ).
- You can feel the bedsprings through this thin mattress. (Bạn có thể cảm nhận được các lò xo giường xuyên qua chiếc nệm mỏng này.)
- "bedsprings in a mattress": lò xo giường được tích hợp bên trong nệm (thường là nệm lò xo).
- Modern mattresses often use pocketed bedsprings for better support. (Nệm hiện đại thường sử dụng lò xo giường dạng túi để hỗ trợ tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedspring (danh từ, số ít): một lò xo giường riêng lẻ.
- One broken bedspring can ruin the comfort of the whole bed. (Một lò xo giường bị hỏng có thể phá hỏng sự thoải mái của toàn bộ giường.)
- Box spring (danh từ): khung lò xo (một bộ phận đỡ nệm, thường bao gồm nhiều lò xo giường).
- The box spring sits under the mattress and contains many bedsprings. (Khung lò xo nằm dưới nệm và chứa nhiều lò xo giường.)
Từ đồng nghĩa
- Spring (lò xo): từ chung, nhưng khi nói về giường thường được hiểu là "bedspring".
- The springs in the mattress are worn out. (Các lò xo trong nệm đã mòn.)
- Coil (cuộn lò xo): thường dùng để chỉ lò xo giường dạng xoắn.
- The coils of the bedsprings provide support. (Các cuộn lò xo giường cung cấp sự hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spring up (nhảy lên, bật lên): không trực tiếp liên quan đến "bedspring", nhưng có thể dùng ẩn dụ.
- The bedsprings made the mattress spring up when he sat down. (Các lò xo giường khiến nệm bật lên khi anh ấy ngồi xuống.)
Thành ngữ liên quan
- "No bed of roses" (không phải chuyện dễ dàng): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với "bedspring" để nhấn mạnh sự khó chịu.
- Sleeping on this old mattress is no bed of roses with those broken bedsprings. (Ngủ trên chiếc nệm cũ này chẳng dễ chịu chút nào với những lò xo giường hỏng đó.)