bedstead
/'bedsted/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung giường: Phần khung cấu trúc chính của một chiếc giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đỡ nệm và các phần khác của giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique bedstead was made of solid oak. (Khung giường cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối.)
- We need to assemble the new bedstead before we can put the mattress on it. (Chúng ta cần lắp ráp khung giường mới trước khi có thể đặt nệm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brass bedstead": khung giường bằng đồng thau.
- Her room was furnished with a beautiful brass bedstead. (Phòng cô ấy được trang bị một khung giường bằng đồng thau rất đẹp.)
- "iron bedstead": khung giường bằng sắt.
- The hospital used old-fashioned iron bedsteads. (Bệnh viện sử dụng những khung giường bằng sắt kiểu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bed frame (n): khung giường (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- The bed frame comes with a five-year warranty. (Khung giường đi kèm với bảo hành năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Bed frame: khung giường.
danh từ
- khung giường