beef broth

beef broth

A chef adds beef broth to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng : "beef broth" một loại nước dùng được nấu từ xương, thịt , các loại rau củ, thảo mộc. thường được dùng làm nền cho các món súp, xúp, hoặc các món hầm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nấu một nồi nước dùng ngon cho món phở.)
  • (Công thức yêu cầu dùng nước dùng thay vì nước lọc để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to simmer beef broth": ninh nước dùng lửa nhỏ.

    • You should simmer the beef broth for at least 2 hours to extract the best flavor. (Bạn nên ninh nước dùng trong ít nhất 2 giờ để chiết xuất hương vị tốt nhất.)
  • "to degrease beef broth": loại bỏ mỡ khỏi nước dùng .

    • After cooking, let the beef broth cool and then degrease it by skimming the fat off the top. (Sau khi nấu, để nước dùng nguội rồi loại bỏ mỡ bằng cách hớt lớp mỡ trên bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef stock (n): nước dùng (thường đậm đặc hơn, dùng làm nền cho sốt).

    • The chef used beef stock to make the gravy. (Đầu bếp đã dùng nước dùng đậm đặc để làm nước sốt thịt.)
  • Beef consommé (n): nước dùng trong, tinh khiết.

    • The beef consommé is a clear, clarified broth often served as an appetizer. (Nước dùng trong một loại nước dùng tinh khiết, thường được dùng như món khai vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Beef bouillon: nước dùng (dạng viên hoặc bột hòa tan).
  • Beef tea: nước dùng (thường dùng để chỉ loại nhẹ, bổ dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To make beef broth: làm nước dùng .

    • She taught me how to make beef broth from scratch. ( ấy đã dạy tôi cách làm nước dùng từ đầu.)
  • To use beef broth: sử dụng nước dùng .

    • You can use beef broth as a base for many stews. (Bạn có thể sử dụng nước dùng làm nền cho nhiều món hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "beef broth", nhưng cụm từ "broth of a boy" (một cậu tuyệt vời) có thể được xem thành ngữ liên quan đến "broth" nói chung.