beef broth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước dùng bò: "beef broth" là một loại nước dùng được nấu từ xương, thịt bò, và các loại rau củ, thảo mộc. Nó thường được dùng làm nền cho các món súp, xúp, hoặc các món hầm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nấu một nồi nước dùng bò ngon cho món phở.)
- (Công thức yêu cầu dùng nước dùng bò thay vì nước lọc để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to simmer beef broth": ninh nước dùng bò ở lửa nhỏ.
- You should simmer the beef broth for at least 2 hours to extract the best flavor. (Bạn nên ninh nước dùng bò trong ít nhất 2 giờ để chiết xuất hương vị tốt nhất.)
"to degrease beef broth": loại bỏ mỡ khỏi nước dùng bò.
- After cooking, let the beef broth cool and then degrease it by skimming the fat off the top. (Sau khi nấu, để nước dùng bò nguội rồi loại bỏ mỡ bằng cách hớt lớp mỡ trên bề mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Beef stock (n): nước dùng bò (thường đậm đặc hơn, dùng làm nền cho sốt).
- The chef used beef stock to make the gravy. (Đầu bếp đã dùng nước dùng bò đậm đặc để làm nước sốt thịt.)
Beef consommé (n): nước dùng bò trong, tinh khiết.
- The beef consommé is a clear, clarified broth often served as an appetizer. (Nước dùng bò trong là một loại nước dùng tinh khiết, thường được dùng như món khai vị.)
Từ đồng nghĩa
- Beef bouillon: nước dùng bò (dạng viên hoặc bột hòa tan).
- Beef tea: nước dùng bò (thường dùng để chỉ loại nhẹ, bổ dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To make beef broth: làm nước dùng bò.
- She taught me how to make beef broth from scratch. (Cô ấy đã dạy tôi cách làm nước dùng bò từ đầu.)
To use beef broth: sử dụng nước dùng bò.
- You can use beef broth as a base for many stews. (Bạn có thể sử dụng nước dùng bò làm nền cho nhiều món hầm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "beef broth", nhưng cụm từ "broth of a boy" (một cậu bé tuyệt vời) có thể được xem là thành ngữ liên quan đến "broth" nói chung.