beef jerky
Định nghĩa
Danh từ: Thịt bò khô (beef jerky) là một loại thực phẩm được làm từ những miếng thịt bò đã được tẩm ướp gia vị và sấy khô để bảo quản lâu dài. Sản phẩm này thường có dạng dải mỏng, dai và có hương vị đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn thịt bò khô như một món ăn vặt khi đi bộ đường dài.)
- (Thịt bò khô là nguồn protein tuyệt vời cho du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"homemade beef jerky": thịt bò khô tự làm tại nhà.
- She made homemade beef jerky using a special marinade. (Cô ấy làm thịt bò khô tự chế bằng cách sử dụng một loại nước sốt đặc biệt.)
"beef jerky stick": thanh thịt bò khô, thường được đóng gói tiện lợi.
- He bought a beef jerky stick from the convenience store. (Anh ấy mua một thanh thịt bò khô từ cửa hàng tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Jerky (danh từ): thịt khô nói chung (có thể từ bò, gà, heo, hoặc các loại thịt khác).
- Turkey jerky is a popular alternative to beef jerky. (Thịt gà tây khô là một lựa chọn thay thế phổ biến cho thịt bò khô.)
Beef (danh từ): thịt bò tươi, nguyên liệu chính để làm beef jerky.
- The beef used for jerky is usually lean cuts. (Thịt bò dùng để làm thịt khô thường là những phần nạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dried beef: thịt bò sấy khô (cách gọi chung chung hơn).
- Beef strips: những dải thịt bò (thường dùng để chỉ hình dạng của beef jerky).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry out: sấy khô, làm khô.
- The beef needs to dry out completely to become jerky. (Thịt bò cần được sấy khô hoàn toàn để trở thành thịt bò khô.)
Thành ngữ liên quan
- Chew the fat: nói chuyện phiếm (không liên quan trực tiếp đến beef jerky, nhưng "chew" gợi liên tưởng đến việc nhai thịt khô).
- We sat around the campfire, chewing the fat and eating beef jerky. (Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại, nói chuyện phiếm và ăn thịt bò khô.)