beef man

beef man

A beef man herds his cattle across a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Người đàn ông nuôi (hoặc chăm sóc) gia súc, đặc biệt thịt. Từ này dùng để chỉ một người làm nghề chăn nuôi , thường trên các trang trại lớn, nhằm mục đích lấy thịt.

dụ sử dụng
  • (Người chăn nuôi thịt dành phần lớn thời gian trong ngày để chăm sóc đàn trên đồng cỏ.)
  • (Ông tôi một người nuôi thịt, ông chăn nuôi để cung cấp cho chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beef man" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trại hoặc nông nghiệp, nhấn mạnh vai trò cụ thể của người đó trong việc nuôi lấy thịt, khác với người nuôi sữa (dairy farmer).
    • The beef man and the dairy farmer have different daily routines. (Người nuôi thịt người nuôi sữa thói quen hàng ngày khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattleman (danh từ): người chăn nuôi gia súc (thường bao gồm cả thịt sữa).
    • The cattleman checked the fences around the ranch. (Người chăn nuôi gia súc đã kiểm tra hàng rào quanh trang trại.)
  • Rancher (danh từ): chủ trang trại chăn nuôi (thường nuôi hoặc cừu).
    • The rancher sold his beef to a large meatpacking company. (Chủ trang trại đã bán thịt của mình cho một công ty chế biến thịt lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowman: người chăn (thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc ngữ cảnh miền Tây nước Mỹ).
  • Stockman: người chăn nuôi gia súc nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise cattle: nuôi (thường dùng để mô tả công việc của ).
    • He has been raising cattle for over twenty years. (Ông ấy đã nuôi hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Beef up: tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn (không liên quan trực tiếp đến nhưng cùng từ gốc "beef").
    • The company decided to beef up its security system. (Công ty quyết định tăng cường hệ thống an ninh của mình.)