beef plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thịt bò: "beef plant" là một loại cây có nguồn gốc từ Nam Mỹ, có cành màu xanh lá cây đến tím hoặc đỏ, tán lá trang trí màu xanh lá cây đến tím, và các chùm hoa len không đáng kể với lá bắc màng khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beef plant is known for its colorful foliage and unique appearance. (Cây thịt bò được biết đến với tán lá nhiều màu sắc và vẻ ngoài độc đáo.)
- Gardeners often grow the beef plant as an ornamental shrub. (Những người làm vườn thường trồng cây thịt bò như một loại cây bụi trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beef plant" trong ngữ cảnh thực vật học: Được dùng để chỉ loài cây , còn gọi là "cây máu" hoặc "cây thịt bò" do màu sắc đỏ tím của lá.
- The beef plant thrives in warm climates and requires well-drained soil. (Cây thịt bò phát triển tốt ở khí hậu ấm áp và cần đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Beefsteak plant (n): Một loại cây khác (Perilla frutescens) có lá dùng làm gia vị, thường bị nhầm với beef plant.
- The beefsteak plant is commonly used in Asian cuisine. (Cây thịt bò bít tết thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Blood leaf: tên gọi khác của beef plant do màu sắc lá đỏ như máu.
- Herbst's bloodleaf: tên khoa học thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này, vì "beef plant" là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "beef plant".