beef stew

beef stew

A chef stirs a pot of beef stew in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món thịt hầm. "Beef stew" một món ăn được chế biến bằng cách hầm thịt cùng với các loại rau củ (như cà rốt, khoai tây, hành tây) trong nước dùng hoặc sốt, thường nấu trong thời gian dàilửa nhỏ để thịt mềm thấm gia vị.

dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món thịt hầm ngon nhất vào những ngày đông lạnh giá.)
  • (Tôi đã gọi một thịt hầm kèm bánh mì cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade beef stew": món thịt hầm tự làm tại nhà, thường mang hương vị gia đình.
    • There's nothing quite like a hearty homemade beef stew. (Không sánh bằng một món thịt hầm thịnh soạn tự làm tại nhà.)
  • "Beef stew with dumplings": món thịt hầm ăn kèm với bánh bao hoặc bánh mì nướng.
    • The restaurant serves a classic beef stew with dumplings. (Nhà hàng phục vụ món thịt hầm cổ điển kèm bánh bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stew (danh từ): món hầm nói chung (có thể làm từ thịt , thịt cừu, hoặc rau củ).
    • Chicken stew is also a popular dish. (Món hầm cũng một món ăn phổ biến.)
  • Beef broth (danh từ): nước dùng thịt , thường thành phần chính của beef stew.
    • The beef broth gives the stew a rich flavor. (Nước dùng thịt mang lại hương vị đậm đà cho món hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Beef casserole: món thịt hầm nướng trong , thường lớp phủ bánh mì hoặc khoai tây nghiền.
  • Pot roast: món thịt hầm nguyên miếng, thường nấu trong nồi lớn với rau củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "beef stew". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to stew" (hầm) để miêu tả quá trình nấu: - Stew something: hầm một thứ đó. - You need to stew the beef for at least two hours. (Bạn cần hầm thịt ít nhất hai giờ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in a stew": (thành ngữ) ở trong tình trạng lo lắng, bối rối (không liên quan trực tiếp đến món ăn).
    • He was in a stew about the upcoming exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.)