beef stock

Định nghĩa

Danh từ: Nước dùng một loại nước dùng được nấu từ xương , thịt các loại rau củ (như hành tây, cà rốt, cần tây) cùng gia vị, dùng làm nền cho nhiều món súp, sốt hoặc món hầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần nước dùng để nấu súp hành tây kiểu Pháp.)
  • ( ấy hầm nước dùng trong nhiều giờ để chiết xuất hết hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make beef stock from scratch": tự nấu nước dùng từ đầu (không dùng đồ đóng hộp).

    • Making beef stock from scratch gives a richer taste than store-bought versions. (Tự nấu nước dùng từ đầu cho hương vị đậm đà hơn so với loại mua sẵn.)
  • "beef stock as a base": dùng nước dùng làm nền cho món ăn.

    • Beef stock is often used as a base for stews and gravies. (Nước dùng thường được dùng làm nền cho các món hầm nước sốt thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef broth (n): nước luộc (thường nhẹ hơn, nấu từ thịt hơn xương).
  • Beef consommé (n): nước dùng trong, đậm đặc, đã được lọc đặc.
  • Stockpot (n): nồi nấu nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Beef broth: nước luộc (tuy nhiên, "broth" thường nhẹ hơn nấu trong thời gian ngắn hơn "stock").
  • Beef bouillon: nước dùng dạng viên hoặc bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Simmer down: hầm nhỏ lửa (khi nấu nước dùng).
    • Let the beef stock simmer down until it reduces by half. (Để nước dùng hầm nhỏ lửa cho đến khi đặc lại một nửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "too many cooks spoil the broth": nhiều người nấu thì hỏng nước dùngnói quá nhiều người can thiệp sẽ làm hỏng việc).
    • When making beef stock, remember that too many cooks spoil the broth. (Khi nấu nước dùng , hãy nhớ rằng nhiều người nấu thì hỏng nước dùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

beef stock
The chef adds beef stock to the simmering pot.