beef tenderloin
Danh từ: Thịt thăn bò – phần thịt nằm dọc theo xương sống của con bò, được coi là phần mềm và nạc nhất, thường được dùng để chế biến các món ăn cao cấp như bít tết, bò nướng hoặc bò xào.
- (Đầu bếp đã nướng thịt thăn bò đến độ chín hoàn hảo.)
- (Thịt thăn bò thường được dùng kèm với nước sốt đậm đà.)
"Whole beef tenderloin": nguyên miếng thịt thăn bò (chưa cắt).
- For a special dinner, she roasted a whole beef tenderloin. (Cho bữa tối đặc biệt, cô ấy đã quay nguyên miếng thịt thăn bò.)
"Beef tenderloin steak": bít tết từ thịt thăn bò.
- He ordered a beef tenderloin steak medium-rare. (Anh ấy gọi một miếng bít tết thịt thăn bò chín tái.)
Tenderloin (n): thịt thăn (có thể của bò, heo, hoặc các loại thịt khác).
- Pork tenderloin is also very tender. (Thịt thăn heo cũng rất mềm.)
Filet mignon (n): một phần của thịt thăn bò, thường là miếng cắt nhỏ, mềm nhất.
- Filet mignon is considered the finest cut of beef. (Filet mignon được coi là phần thịt bò ngon nhất.)
- Beef fillet: thịt thăn bò (một tên gọi khác, thường dùng trong ẩm thực Anh).
- The beef fillet was cooked to a perfect pink. (Thịt thăn bò được nấu chín đến màu hồng hoàn hảo.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beef tenderloin". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to cut" hoặc "to prepare": - To cut into beef tenderloin: cắt thành thịt thăn bò. - The butcher cut the beef into tenderloin steaks. (Người bán thịt đã cắt thịt bò thành các miếng bít tết thịt thăn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "beef tenderloin". Tuy nhiên, cụm từ "the tenderloin" đôi khi được dùng để chỉ khu vực cao cấp trong một thành phố (ví dụ: "the Tenderloin" ở San Francisco), nhưng nghĩa này không liên quan đến thịt bò.