beef up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn: "beef up" có nghĩa cải thiện, tăng cường sức mạnh, kích thước, hoặc hiệu quả của một thứ đó. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Bài tập này sẽ tăng cường phần thân trên của bạn.)
  • (Công ty quyết định tăng cường an ninh sau vụ đột nhập.)
  • (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực tiếp thị để thu hút thêm khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Beef up + danh từ (số nhiều): thường dùng với các danh từ như "defense" (phòng thủ), "forces" (lực lượng), "resources" (nguồn lực).

    • The government is planning to beef up the military forces. (Chính phủ đang lên kế hoạch tăng cường lực lượng quân đội.)
  • Beef up + something + with something: tăng cường bằng cách thêm vào thứ đó.

    • They beefed up the report with more data and statistics. (Họ đã tăng cường báo cáo bằng cách thêm nhiều dữ liệu thống hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef (danh từ): thịt ; cũng có nghĩa sức mạnh hoặc khối lượng bắp (trong ngữ cảnh không trang trọng).

    • He has a lot of beef from working out. (Anh ấy nhiều bắp nhờ tập luyện.)
  • Beefy (tính từ): to lớn, vạm vỡ, khỏe mạnh.

    • A beefy security guard stood at the door. (Một nhân viên bảo vệ vạm vỡ đứngcửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthen: làm mạnh hơn.
  • Reinforce: củng cố, tăng cường.
  • Bolster: hỗ trợ, củng cố.
  • Augment: tăng cường, bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: xây dựng, tích lũy dần dần.

    • They built up their savings over the years. (Họ đã tích lũy tiền tiết kiệm qua nhiều năm.)
  • Step up: tăng cường, nâng cao.

    • The police stepped up patrols in the area. (Cảnh sát đã tăng cường tuần tra trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Beef up one's resume: làm cho yếu lý lịch ấn tượng hơn.

    • She took online courses to beef up her resume. ( ấy đã tham gia các khóa học trực tuyến để làm yếu lý lịch của mình ấn tượng hơn.)
  • Beef up the budget: tăng ngân sách.

    • The school needs to beef up the budget for science equipment. (Trường học cần tăng ngân sách cho thiết bị khoa học.)
beef up
This exercise will beef up your upper body.