beefcake

beefcake

A fitness magazine features a beefcake on its cover.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Ảnh hoặc hình ảnh về một người đàn ông bắp, mặc quần áo tối thiểu: "beefcake" chỉ một bức ảnh, tấm hình, hoặc sự xuất hiện của một người đàn ông thân hình vạm vỡ, thường mặc ít quần áo (như quần bơi, đồ tập) nhằm mục đích gợi cảm hoặc quảng cáo.

dụ sử dụng
  • (Trang bìa tạp chí một bức ảnh beefcake của một vận động viên thể hình nổi tiếng.)
  • (Anh ấy tạo dáng cho một lịch beefcake để quảng bá thương hiệu thể hình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beefcake" như một danh từ tập thể: Có thể dùng để chỉ chung những người đàn ông bắp hoặc thể loại hình ảnh này.

    • The movie was full of beefcake, with shirtless scenes every few minutes. (Bộ phim đầy ảnh beefcake, với những cảnh cởi trần sau mỗi vài phút.)
  • "Beefcake" trong ngữ cảnh so sánh: Thường được dùng với hàm ý hài hước hoặc mỉa mai, đặc biệt khi so sánh với "cheesecake" (ảnh phụ nữ gợi cảm).

    • The advertisement relied on beefcake to sell the product, rather than its actual quality. (Quảng cáo dựa vào beefcake để bán sản phẩm, thay vì chất lượng thực tế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cheesecake (danh từ): Ảnh hoặc hình ảnh gợi cảm của phụ nữ (thường mặc đồ tắm hoặc trang phục hở hang).

    • The magazine had both beefcake and cheesecake photos. (Tạp chí cả ảnh beefcake cheesecake.)
  • Hunk (danh từ): Một người đàn ông hấp dẫn, bắp (thường dùng thân mật).

    • He's a real hunk, perfect for a beefcake shoot. (Anh ấy một người đàn ông hấp dẫn thực sự, hoàn hảo cho một buổi chụp beefcake.)
Từ đồng nghĩa
  • Eye candy (danh từ): Người hoặc vật đẹp mắt, nhưng không nhiều giá trị khác (thường dùng cho cả nam nữ).

    • The movie's plot was weak, but the actors were pure eye candy. (Cốt truyện phim yếu, nhưng các diễn viên eye candy thuần túy.)
  • Pin-up (danh từ): Ảnh hoặc người mẫu được in trên áp phích, lịch, thường với vẻ ngoài hấp dẫn.

    • The beefcake was a classic pin-up from the 1950s. (Bức ảnh beefcake một pin-up cổ điển từ những năm 1950.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beefcake". Tuy nhiên, có thể dùng: - Pose as beefcake: Tạo dáng như một người mẫu bắp. - He posed as beefcake for the fitness magazine. (Anh ấy tạo dáng như beefcake cho tạp chí thể hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Beefcake shot: Một cảnh quay hoặc bức ảnh tập trung vào thân hình bắp của nam giới.

    • The director added a beefcake shot to attract a wider audience. (Đạo diễn thêm một cảnh beefcake để thu hút khán giả rộng hơn.)
  • Beefcake factor: Mức độ hấp dẫn về thể hình của một người đàn ông trong một bối cảnh cụ thể.

    • The beefcake factor of the movie was high, but the acting was poor. (Mức độ beefcake của bộ phim cao, nhưng diễn xuất lại kém.)