beefsteak fungus

beefsteak fungus

A forager carefully picks a beefsteak fungus from an oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm thịt (beefsteak fungus) một loại nấm ăn được phổ biến, nấm màu giống màu gan hoặc thịt sống; mọc nhiềuvùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Nấm thịt nổi tiếng với vẻ ngoài giống thịt độc đáo.)
  • (Nhiều người hái lượm tìm kiếm nấm thịt trong các khu rừngvùng đông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find beefsteak fungus": tìm thấy nấm thịt .
    • It is rare to find beefsteak fungus outside its natural habitat. (Thật hiếm khi tìm thấy nấm thịt bên ngoài môi trường sống tự nhiên của .)
  • "to cook beefsteak fungus": nấu nấm thịt .
    • Chefs often cook beefsteak fungus as a substitute for meat in vegetarian dishes. (Các đầu bếp thường nấu nấm thịt như một chất thay thế thịt trong các món chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Beefsteak (danh từ): thịt thăn (một miếng thịt chất lượng cao), nhưng không phải nấm.
  • Fungus (danh từ): nấm (nói chung), chỉ các loại sinh vật không diệp lục.
Từ đồng nghĩa
  • Fistulina hepatica: tên khoa học của nấm thịt .
  • Ox tongue fungus: nấm lưỡi (một tên gọi khác do hình dạng giống lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "beefsteak fungus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "beefsteak fungus".