beefsteak tomato

beefsteak tomato

A gardener holds a ripe beefsteak tomato in her hand.

Định nghĩa

Danh từ: "beefsteak tomato" một loại cà chua lớn, thịt dày, thường được dùng để ăn tươi hoặc chế biến món salad.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả cà chua beefsteakchợ để làm salad.)
  • (Cà chua beefsteak rất thích hợp để cắt lát thịt của dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow beefsteak tomatoes": trồng cà chua beefsteak.

    • Many gardeners prefer to grow beefsteak tomatoes for their large size and rich flavor. (Nhiều người làm vườn thích trồng cà chua beefsteak kích thước lớn hương vị đậm đà của chúng.)
  • "beefsteak tomato sandwich": bánh sandwich với cà chua beefsteak.

    • A classic beefsteak tomato sandwich with fresh basil and mozzarella is a summer favorite. (Một chiếc bánh sandwich cà chua beefsteak cổ điển với húng quế tươi phô mai mozzarella món ưa thích mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Beefsteak (danh từ): phần thịt dày, nhưng trong ngữ cảnh này, một phần của tên gọi.
  • Tomato (danh từ): cà chua nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Large tomato: cà chua lớn (chỉ chung các loại cà chua kích thước lớn).
  • Slicing tomato: cà chua dùng để cắt lát (thường dùng cho các loại cà chua thịt dày như beefsteak).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "The beefsteak tomato of the garden": (thành ngữ không chính thức) chỉ một quả cà chua lớn, nổi bật trong vườn.
    • This one is the beefsteak tomato of the garden, it's huge! (Quả này quả cà chua beefsteak lớn nhất trong vườn, to quá!)