beer keg

beer keg

A worker taps a fresh beer keg behind the bar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thùng bia: "beer keg" một thùng chứa bằng kim loại hoặc nhựa, thường hình trụ, dùng để đựng phân phối bia. Thùng này thường được sử dụng trong các quán bar, nhà hàng, hoặc các buổi tiệc để giữ bia tươi có thể được kết nối với hệ thống vòi để rót bia.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt một thùng bia cho bữa tiệc.)
  • (Người pha chế đã mở thùng bia để phục vụ bia tươi.)
  • (Một thùng bia tiêu chuẩn chứa khoảng 15,5 gallon bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap a beer keg": mở thùng bia bằng cách đục lỗ hoặc gắn vòi để bắt đầu rót bia.

    • They tapped the beer keg at the beginning of the festival. (Họ đã mở thùng bia vào đầu lễ hội.)
  • "keg stand": một trò chơi uống rượu trong đó một người lộn ngược trên thùng bia uống bia trực tiếp từ vòi.

    • He attempted a keg stand during the fraternity party. (Anh ta đã thử trò lộn ngược uống bia từ thùng trong bữa tiệc của hội sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Keg (n): thùng chứa (thường dùng cho bia hoặc các chất lỏng khác). "Beer keg" một loại cụ thể của "keg".

    • We need a new keg for the soda machine. (Chúng tôi cần một thùng mới cho máy nước ngọt.)
  • Kegger (n, thông tục): một bữa tiệc thùng bia.

    • They threw a kegger to celebrate the end of exams. (Họ tổ chức một bữa tiệc thùng bia để mừng kết thúc kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Beer barrel: thùng bia (thường lớn hơn làm bằng gỗ, nhưng đôi khi dùng thay thế cho "beer keg").

    • The beer barrel was rolled into the cellar. (Thùng bia đã được lăn vào hầm.)
  • Keg (thường dùng ngắn gọn): thùng bia.

    • Let's buy a keg for the barbecue. (Hãy mua một thùng bia cho buổi nướng thịt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keg off: (hiếm, thông tục) bắt đầu một bữa tiệc thùng bia.

    • They kegged off after the game. (Họ bắt đầu tiệc thùng bia sau trận đấu.)
  • Keg up: (thông tục) nạp đầy thùng bia.

    • We need to keg up before the party tonight. (Chúng tôi cần nạp đầy thùng bia trước bữa tiệc tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keg of beer": thùng bia, thường dùng để chỉ một nguồn bia dồi dào.

    • He brought a keg of beer to share with everyone. (Anh ấy mang một thùng bia để chia sẻ với mọi người.)
  • "Tap the keg": bắt đầu sử dụng nguồn tài nguyên (thường bia).

    • It's time to tap the keg and start the celebration. (Đã đến lúc mở thùng bia bắt đầu lễ kỷ niệm.)