beerbohm
Max Beerbohm sits at a wooden desk, carefully drawing a humorous caricature of a tall man on a sheet of paper.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Beerbohm là một họ của người Anh, đặc biệt liên quan đến Sir Max Beerbohm (1872–1956), một nhà văn và họa sĩ biếm họa nổi tiếng người Anh. Từ này thường được dùng để chỉ chính con người ông hoặc các tác phẩm liên quan đến ông.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đọc một bài luận của Beerbohm tối qua.)
- (Bảo tàng có một triển lãm về các bức biếm họa của Beerbohm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Beerbohm": có thể dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách mang đặc trưng của Max Beerbohm.
- That satire is a true Beerbohm in its wit. (Bài châm biếm đó đúng là một tác phẩm mang phong cách Beerbohm về sự hóm hỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Beerbohmian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Max Beerbohm.
- His writing has a Beerbohmian elegance. (Văn phong của ông ấy có sự thanh lịch kiểu Beerbohm.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Có thể dùng "caricaturist" (họa sĩ biếm họa) hoặc "essayist" (nhà văn tiểu luận) để mô tả nghề nghiệp của ông.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.