beetle off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Rời đi một cách đột ngột vội vã, như thể đang rất gấp gáp.

dụ sử dụng
  • (Những người nghe đã vội vã bỏ đi khi ông ta thảo luận về những ý tưởng kỳ lạ của mình.)
  • (Khi ấy bắt đầu kể những câu chuyện ngớ ngẩn, tôi đã vội vã rời khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beetle off" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại.
  • Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời đi rất nhanh, không kịp chào hỏi hay giải thích.
Biến thể từ gần giống
  • Beetle (động từ, dạng gốc): di chuyển nhanh hoặc vội vã (hiếm dùng độc lập).
  • Beetle away: tương tự "beetle off", mang nghĩa rời đi nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Vội vã bỏ đi: rời khỏi một cách nhanh chóng đột ngột.
  • Chạy trốn: rời đi sợ hãi hoặc không muốn đối mặt.
  • Lẻn đi: rời đi một cách lặng lẽ nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: rời đi nhanh chóng.
    • He took off without saying goodbye. (Anh ấy rời đi nhanh chóng không nói lời tạm biệt.)
  • Make off: chạy trốn hoặc rời đi vội vã (thường mang ý tiêu cực).
    • The thief made off with the jewelry. (Tên trộm đã chạy trốn cùng với đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat a retreat: rút lui hoặc rời khỏi một tình huống khó chịu.
    • When the argument got heated, he beat a retreat. (Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, anh ấy đã rút lui.)
  • Make a quick exit: rời đi nhanh chóng.
    • She made a quick exit when the party became boring. ( ấy đã rời đi nhanh chóng khi bữa tiệc trở nên nhàm chán.)
beetle off
The children beetle off to the playground after the bell rings.