beetle-crusher

/'bi:tl,krʌʃə/
Học thuật
Thân thiện
beetle-crusher

A man wears his new beetle-crushers for a walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, hài hước):
    • Giày to, giày ống cồng kềnh: Một cách gọi hài hước, đôi khi châm biếm, để chỉ đôi giày rất to, nặng thô kệch, trông như có thể đè bẹp (nghiền nát) một con bọ cánh cứng (beetle).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He clomped into the room wearing a pair of enormous beetle-crushers. (Anh ta lết bước vào phòng với đôi giày to gộc khổng lồ.)
    • "Take off those beetle-crushers before you come in!" she shouted. ("Cởi đôi chân bàn cuốc đó ra trước khi vào!" ấy quát lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thân mật hoặc để trêu chọc. mang sắc thái hình ảnh hài hước, nhấn mạnh vào kích thước vẻ ngoài thô kệch của đôi giày.
Biến thể từ gần giống
  • Beetle-crushers (danh từ số nhiều): Cách dùng phổ biến nhất, giày thường đi thành đôi.
  • Clodhoppers (danh từ, từ lóng): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ đôi giày to nặng.
  • Boots (danh từ): Giày ống, từ chung chung trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Clodhoppers: giày to gộc, chân bàn cuốc.
  • Big boots: giày ống to.
  • Heavy footwear: giày dép nặng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "beetle-crusher". Từ này tự thân đã là một cách diễn đạt tính hình tượng.
beetle-crusher

A man wears his new beetle-crushers for a walk in the park.

danh từ
  1. (đùa cợt) đôi giày to gộc
  2. chân bàn cuốc