beeves
/bi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thịt bò: "beeves" là dạng số nhiều cổ hoặc chuyên ngành của "beef", dùng để chỉ thịt từ bò, trâu.
- Bò thịt (để giết ăn thịt): Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những con bò được nuôi để lấy thịt.
- Sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người): (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Dùng để chỉ sức mạnh cơ bắp hoặc thể chất.
- Lời phàn nàn, lời than vãn: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Chỉ một lời phàn nàn hoặc khiếu nại.
Động từ:
- Phàn nàn, than vãn: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng) Hành động phàn nàn hoặc than phiền về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa thịt bò/bò thịt):
- The rancher sold his beeves at the market. (Người chủ trang trại đã bán đàn bò thịt của mình ở chợ.)
- They are known for raising prime beeves. (Họ nổi tiếng với việc nuôi những con bò thịt hảo hạng.)
- Danh từ (nghĩa phàn nàn):
- He always has a beeves about the workload. (Anh ta lúc nào cũng có lời phàn nàn về khối lượng công việc.)
- Động từ:
- Stop beeving and start working. (Đừng than vãn nữa và hãy bắt đầu làm việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beef up": (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, quân sự) Tăng cường, làm cho mạnh hơn hoặc đông hơn.
- The company decided to beef up its security team. (Công ty quyết định tăng cường đội ngũ bảo vệ.)
- He goes to the gym to beef up. (Anh ấy đến phòng tập gym để tăng cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Beef (n): Thịt bò; lời phàn nàn. (Dạng số ít thông dụng hơn).
- I'd like a slice of roast beef. (Tôi muốn một lát thịt bò nướng.)
- Beefy (adj): To khỏe, cơ bắp.
- The beefy security guard stood at the door. (Người bảo vệ to khỏe đứng ở cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Cattle: Gia súc, bò (nói chung).
- Complain: Phàn nàn, than phiền (động từ).
- Gripe: (Từ lóng) Phàn nàn, càu nhàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beef up: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Where's the beef?: (Thành ngữ Mỹ) Dùng để chất vấn về giá trị thực chất, nội dung chính hoặc lợi ích thực tế của một thứ gì đó.
- Their proposal sounds good, but where's the beef? (Đề xuất của họ nghe có vẻ hay, nhưng cái chính, cái thực chất ở đâu?)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beeves
- thịt bò
- (thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt)
- sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
- to beef up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự)