beffroi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gác chuông, tháp chuông: Một tòa tháp, thường là một phần của tòa nhà như tòa thị chính hoặc nhà thờ, được xây dựng để treo chuông.
- (Sử học) Lầu công phá: Một cấu trúc bằng gỗ, di động (đặt trên bánh xe), được sử dụng trong thời Trung Cổ để tấn công và phá hủy các công sự của thành trì.
- (Sử học) Lầu canh: Một tháp canh cao, thường có chuông, được xây dựng để quan sát và cảnh báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le beffroi de l'hôtel de ville sonne toutes les heures. (Gác chuông của tòa thị chính đổ chuông mỗi giờ.)
- Les assiégeants ont approché le beffroi des murailles. (Quân vây thành đã đẩy lầu công phá lại gần tường thành.)
- Du haut du beffroi, le guetteur surveillait la campagne. (Từ trên đỉnh lầu canh, lính gác quan sát vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être saisi d'un beffroi" (cổ, ít dùng): Cảm thấy một nỗi sợ hãi đột ngột và dữ dội. (Nghĩa này ngày nay rất hiếm và thường được thay thế bằng từ "effroi").
- Une terreur soudaine, un vrai beffroi, l'envahit. (Một nỗi kinh hoàng bất ngờ, một nỗi sợ hãi thực sự, xâm chiếm lấy anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Beffroi communal: Tháp chuông của tòa thị chính, biểu tượng cho quyền tự do của các thành phố thời Trung Cổ.
- Clocher (danh từ giống đực): Tháp chuông (thường chỉ của nhà thờ).
- Tour de guet (cụm danh từ): Tháp canh.
Từ đồng nghĩa
- Tour (danh từ giống cái): Tháp (nghĩa rộng).
- Clocher (danh từ giống đực): Tháp chuông (nhà thờ).
- Échauguette (danh từ giống cái): Tháp canh nhỏ, lỗ canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "beffroi")
Thành ngữ liên quan
- Sonner le tocsin du beffroi: Gióng lên hồi chuông báo động từ tháp chuông (nghĩa đen); cảnh báo nguy hiểm một cách khẩn cấp (nghĩa bóng).
- Le maire a sonné le tocsin du beffroi face à la menace d'inondation. (Ông thị trưởng đã gióng lên hồi chuông báo động trước mối đe dọa lũ lụt.)
danh từ giống đực
- gác chuông, tháp chuông
- (sử học) lầu công phá (bằng gỗ, đặt trên bánh xe, để phá thành trì)
- (sử học) lầu canh (xây cao và có chuông)