befittingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thích hợp, một cách phù hợp, một cách xứng đáng. "Befittingly" mô tả hành động được thực hiện theo cách phù hợp với hoàn cảnh, địa vị, hoặc tiêu chuẩn đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã ăn mặc một cách phù hợp cho buổi lễ trang trọng.)
- (Giải thưởng đã được trao một cách xứng đáng cho tình nguyện viên tận tụy nhất.)
- (Cô ấy đã phản hồi một cách thích hợp trước lời chỉ trích, thể hiện sự duyên dáng và chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Befittingly so": Một cách đúng như vậy, dùng để nhấn mạnh hành động hoặc tình huống là phù hợp.
- He was promoted to manager, and befittingly so, given his years of service. (Anh ấy được thăng chức làm quản lý, và điều đó là xứng đáng, xét đến nhiều năm phục vụ của anh ấy.)
"Befittingly humble": Khiêm tốn một cách phù hợp (thường dùng để khen ngợi ai đó không khoe khoang dù có thành tích).
- The billionaire lived befittingly humble in a small apartment. (Tỷ phú đó sống khiêm tốn một cách phù hợp trong một căn hộ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Befitting (tính từ): Thích hợp, phù hợp, xứng đáng.
- Her behavior was befitting a queen. (Hành vi của cô ấy thích hợp với một nữ hoàng.)
- Befit (động từ): Hợp với, thích hợp với.
- This suit befits the occasion. (Bộ đồ này hợp với dịp này.)
Từ đồng nghĩa
- Appropriately: Một cách thích hợp.
- She was appropriately dressed for the weather. (Cô ấy đã ăn mặc thích hợp với thời tiết.)
- Suitably: Một cách phù hợp.
- The room was suitably decorated for the party. (Căn phòng được trang trí phù hợp cho bữa tiệc.)
- Properly: Một cách đúng đắn, thích đáng.
- He was properly thanked for his help. (Anh ấy đã được cảm ơn một cách thích đáng vì sự giúp đỡ của mình.)
Từ trái nghĩa
- Inappropriately: Một cách không thích hợp.
- He was inappropriately dressed for the interview. (Anh ấy đã ăn mặc không thích hợp cho buổi phỏng vấn.)
- Unsuitably: Một cách không phù hợp.
Thành ngữ liên quan
- Fit for a king: Xứng đáng với một vị vua (dùng để miêu tả thứ gì đó rất phù hợp, sang trọng).
- The meal was fit for a king, and he ate befittingly. (Bữa ăn xứng đáng với một vị vua, và anh ấy đã ăn một cách xứng đáng.)