befool
Định nghĩa
Động từ:
- Đánh lừa, lừa gạt: "befool" có nghĩa là làm cho ai đó trở nên ngốc nghếch hoặc bị lừa, thường bằng cách dùng mưu mẹo hoặc trò lừa đảo.
- Làm trò hề, biến ai thành kẻ ngốc: Hành động khiến người khác bị coi là ngu ngốc hoặc bị lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ lừa đảo đã đánh lừa cặp vợ chồng già khiến họ đưa tiền tiết kiệm cho hắn.)
- (Anh không thể lừa gạt tôi bằng những lời nói dối của anh đâu!)
- (Anh ta đã bị lừa bởi một trò đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to befool oneself": tự lừa dối bản thân.
- Don't befool yourself into thinking you can finish this in one day. (Đừng tự lừa dối mình rằng bạn có thể hoàn thành việc này trong một ngày.)
- "to be befooled by appearances": bị lừa bởi vẻ bề ngoài.
- She was befooled by his charming smile. (Cô ấy đã bị lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fool (động từ): lừa gạt, đánh lừa.
- He tried to fool everyone with his fake story. (Anh ta cố gắng lừa mọi người bằng câu chuyện giả tạo của mình.)
- Foolish (tính từ): ngu ngốc, dại dột.
- It was foolish of him to trust a stranger. (Thật ngu ngốc khi anh ta tin một người lạ.)
- Befoolment (danh từ): sự lừa gạt, hành động lừa dối.
- The befoolment of the public is a serious crime. (Việc lừa gạt công chúng là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Deceive: lừa dối.
- He deceived his friends to get the job. (Anh ta đã lừa dối bạn bè để có được công việc.)
- Hoax: lừa bịp, trò lừa.
- The email was a hoax designed to steal personal information. (Email đó là một trò lừa bịp nhằm đánh cắp thông tin cá nhân.)
- Dup: lừa gạt, lừa phỉnh.
- She duped him into buying a fake watch. (Cô ta đã lừa anh ta mua một chiếc đồng hồ giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Befool into: lừa gạt để làm gì.
- They befooled him into signing the contract. (Họ đã lừa anh ta ký hợp đồng.)
- Befool with: lừa gạt bằng cách nào đó.
- He was befooled with false promises. (Anh ta đã bị lừa bằng những lời hứa hẹn giả dối.)
Thành ngữ liên quan
- Fool's gold: thứ có vẻ quý giá nhưng thực ra vô giá trị.
- His promises were fool's gold. (Những lời hứa của anh ta chỉ là thứ vô giá trị.)
- Make a fool of oneself: tự làm mình trở nên ngốc nghếch.
- He made a fool of himself at the party. (Anh ta đã tự làm mình ngốc nghếch tại bữa tiệc.)