befoulment
Định nghĩa
Befoulment (Danh từ) - Tình trạng bị ô nhiễm, bị làm bẩn: "Befoulment" chỉ trạng thái hoặc quá trình bị làm cho dơ bẩn, ô uế hoặc nhiễm độc, thường được dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng ô nhiễm của con sông đã gây ra cái chết của nhiều loài cá.)
- (Sự ô uế về mặt đạo đức của xã hội thể hiện rõ qua tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Befoulment of the air": ô nhiễm không khí.
- Industrial activities lead to the befoulment of the air we breathe. (Các hoạt động công nghiệp dẫn đến sự ô nhiễm không khí mà chúng ta hít thở.)
- "Befoulment of one's reputation": làm hoen ố danh tiếng.
- The scandal caused the befoulment of his once-pristine reputation. (Vụ bê bối đã gây ra sự hoen ố cho danh tiếng vốn trong sạch của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Befoul (Động từ): làm bẩn, làm ô uế.
- The factory was fined for befouling the nearby stream. (Nhà máy đã bị phạt vì làm ô nhiễm con suối gần đó.)
- Foul (Tính từ): hôi thối, dơ bẩn.
- The water had a foul smell due to befoulment. (Nước có mùi hôi thối do sự ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Pollution (n): sự ô nhiễm.
- Contamination (n): sự nhiễm bẩn.
- Defilement (n): sự làm ô uế (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Các cụm từ liên quan
- Befoulment of the environment: sự ô nhiễm môi trường.
- Befoulment of the soul: sự ô uế của tâm hồn (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "befoulment", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "To foul one's own nest": làm ô uế tổ của chính mình (ám chỉ hành động tự hủy hoại danh tiếng hoặc môi trường sống của bản thân).