beggar-my-neighbour strategy

beggar-my-neighbour strategy

The company adopted a beggar-my-neighbour strategy to dominate the market.

Định nghĩa

Danh từ: Chiến lược "ăn mày hàng xóm" (beggar-my-neighbour strategy) một chính sách hoặc cách hành xử nhằm thúc đẩy lợi ích của bản thân bằng cách gây thiệt hại cho người khác, thường được dùng trong bối cảnh chính sách quốc gia, kinh tế hoặc cạnh tranh. Cụm từ này mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự ích kỷ thiếu hợp tác.

dụ sử dụng
  • (Chiến lược "ăn mày hàng xóm" của chính phủ đã dẫn đến các cuộc chiến thương mại với các nước láng giềng.)
  • (Trong kinh doanh, một chiến lược "ăn mày hàng xóm" có thể bao gồm việc hạ giá đối thủ cạnh tranh đến mức đẩy họ ra khỏi thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beggar-my-neighbour policy": chính sách "ăn mày hàng xóm" – thường dùng trong kinh tế quốc tế để chỉ các biện pháp như phá giá tiền tệ hoặc áp thuế quan nhằm lợi cho nước mình nhưng gây hại cho nước khác.

    • The country's beggar-my-neighbour policy of currency devaluation angered its trading partners. (Chính sách "ăn mày hàng xóm" phá giá tiền tệ của quốc gia này đã khiến các đối tác thương mại tức giận.)
  • "beggar-my-neighbour approach": cách tiếp cận "ăn mày hàng xóm" – ám chỉ bất kỳ chiến lược nào ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung.

    • A beggar-my-neighbour approach to resource allocation often leads to conflict. (Một cách tiếp cận "ăn mày hàng xóm" trong phân bổ nguồn lực thường dẫn đến xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar-thy-neighbour strategy: biến thể đồng nghĩa, cùng nghĩa với "beggar-my-neighbour strategy".
    • The beggar-thy-neighbour strategy of imposing tariffs backfired on the economy. (Chiến lược "ăn mày hàng xóm" áp thuế quan đã phản tác dụng đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Zero-sum strategy: chiến lược tổng bằng khôngnơi lợi ích của một bên đồng nghĩa với thiệt hại của bên kia.
  • Protectionist policy: chính sách bảo hộthường dùng trong thương mại để bảo vệ nền kinh tế trong nước bằng cách gây khó khăn cho đối tác nước ngoài.
  • Exploitative tactic: chiến thuật bóc lộtnhấn mạnh vào việc lợi dụng người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beggar-my-neighbour strategy", nhưng có thể tham khảo: - To beggar someone: làm cho ai đó trở nên nghèo khó. - The trade war beggared many small businesses. (Cuộc chiến thương mại đã làm nhiều doanh nghiệp nhỏ trở nên nghèo khó.)

Thành ngữ liên quan
  • "Beggar thy neighbour": thành ngữ gốc của cụm từ này, mang nghĩa "làm giàu trên sự nghèo khó của hàng xóm".
    • The company's aggressive pricing was a classic case of "beggar thy neighbour". (Việc định giá mạnh tay của công ty một trường hợp điển hình của "làm giàu trên sự nghèo khó của hàng xóm".)