beggar-ticks

beggar-ticks

A child picks beggar-ticks off their dog's fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ký sinh hoặc cây thuộc chi Bidens: "beggar-ticks" chỉ một số loài thực vật thuộc chi Bidens, hoa màu vàng quả gai nhỏ dễ bám vào lông động vật hoặc quần áo con người.
    • Hạt của cây cúc gai: "beggar-ticks" cũng dùng để chỉ hạt của các loài cây này, thường hình dạng như móc câu, giúp chúng phát tán nhờ bám vào vật thể di chuyển.
dụ sử dụng
  • Cây:
    • The beggar-ticks plant grows abundantly along roadsides in summer. (Cây beggar-ticks mọc nhiều dọc theo lề đường vào mùa .)
  • Hạt:
    • After walking through the field, my socks were covered in beggar-ticks. (Sau khi đi bộ qua cánh đồng, tất của tôi bị đầy hạt beggar-ticks.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in beggar-ticks": bị bám đầy hạt cây gai.
    • The dog's fur was covered in beggar-ticks after the hike. (Bộ lông của con chó bị bám đầy hạt beggar-ticks sau chuyến đi bộ.)
  • "to pick off beggar-ticks": nhặt bỏ hạt gai.
    • She spent ten minutes picking off beggar-ticks from her trousers. ( ấy mất mười phút để nhặt bỏ hạt beggar-ticks khỏi quần mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar's-tick (n): biến thể đánh vần khác, thường dùng trong văn viết.
  • Bur marigold (n): tên gọi khác của cây , thường dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Tickseed (n): tên gọi chung cho các loài cây hạt bám dính.
Từ đồng nghĩa
  • Burr: quả gai nói chung ( dụ: quả của cây ngưu bàng).
  • Cocklebur: cây gai quả bám (thuộc chi ), thường bị nhầm với beggar-ticks.
  • Stick-tight: tên gọi thông tục cho các loài cây hạt bám dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cling to: bám chặt vào (chỉ hành động của hạt beggar-ticks).
    • The seeds of beggar-ticks cling to any fabric they touch. (Hạt của cây beggar-ticks bám chặt vào bất kỳ loại vải nào chúng chạm vào.)
  • Stick to: dính vào (tương tự cling to).
    • Beggar-ticks stick to animal fur for dispersal. (Hạt beggar-ticks dính vào lông động vật để phát tán.)
Thành ngữ liên quan
  • Like beggar-ticks: giống như hạt gai (chỉ sự phiền phức, khó gỡ bỏ).
    • That problem is like beggar-ticks; no matter how you try, it keeps coming back. (Vấn đề đó giống như hạt beggar-ticks; bạn cố gắng thế nào, vẫn cứ quay lại.)

Từ chứa "beggar-ticks"