begonia dregei

begonia dregei

A gardener carefully tends to a begonia dregei in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Begonia dregei một loài thu hải đường củ hoặc bán củ, nguồn gốc từ Nam Phi. Loài cây này hình trứng với các thùy nông hoa nhỏ màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây thu hải đường nổi tiếng với những bông hoa trắng xinh đẹp.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây thu hải đườngnhững khu vực bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuberous begonia dregei": dạng củ của loài cây này.

    • The tuberous begonia dregei requires well-drained soil to thrive. (Cây thu hải đường begonia dregei dạng củ cần đất thoát nước tốt để phát triển.)
  • "semi-tuberous begonia dregei": dạng bán củ, thân rễ phình to một phần.

    • The semi-tuberous begonia dregei can survive drier periods. (Cây thu hải đường begonia dregei dạng bán củ có thể sống sót qua những thời kỳ khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Begonia (danh từ): chi thực vật thu hải đường, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • There are over 1,800 species of begonia. ( hơn 1.800 loài thu hải đường.)
  • Dregei (tính từ): tên loài, được đặt theo tên nhà thực vật học người Đức Johann Franz Drège.

    • The specific epithet dregei honors the botanist. (Tên loài dregei vinh danh nhà thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thu hải đường Nam Phi: tên gọi thông thường dựa trên nguồn gốc địa .
  • Thu hải đường củ trắng: mô tả đặc điểm hoa cấu trúc củ.
Các cụm từ liên quan
  • Loài begonia dregei: chỉ một loài cụ thể trong chi thu hải đường.
  • Cây cảnh begonia dregei: dùng để chỉ loài cây này khi được trồng làm cảnh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này, đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.