behaviorism

behaviorism

Behaviorism focuses on studying observable actions in controlled experiments.

Định nghĩa

Danh từ: Chủ nghĩa hành vimột cách tiếp cận trong tâm lý học tập trung vào hành vi có thể quan sát đo lường được, thay vì các quá trình tinh thần nội tâm như suy nghĩ hay cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa hành vi tập trung vào cách con người học hỏi thông qua phần thưởng hình phạt.)
  • (Giáo viên đã áp dụng các nguyên tắc của chủ nghĩa hành vi để cải thiện kỷ luật lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical behaviorism": chủ nghĩa hành vi triệt để, do B.F. Skinner phát triển, cho rằng hành vi hoàn toàn được quyết định bởi môi trường.

    • Radical behaviorism denies the existence of free will. (Chủ nghĩa hành vi triệt để phủ nhận sự tồn tại của ý chí tự do.)
  • "Methodological behaviorism": chủ nghĩa hành vi phương pháp luận, chỉ nghiên cứu hành vi có thể quan sát được không phủ nhận các trạng thái tinh thần.

    • Methodological behaviorism was popularized by John B. Watson. (Chủ nghĩa hành vi phương pháp luận được John B. Watson phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Behaviorist (danh từ): nhà hành vi học.
    • A behaviorist studies how environment influences actions. (Nhà hành vi học nghiên cứu cách môi trường ảnh hưởng đến hành động.)
  • Behavioristic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa hành vi.
    • The behavioristic approach is still used in some therapies. (Cách tiếp cận hành vi học vẫn được sử dụng trong một số liệu pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành vi luận: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với chủ nghĩa hành vi.
  • Tâm lý học hành vi: cách gọi khác của chủ nghĩa hành vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "behaviorism", nhưng có thể dùng động từ sau:) - Apply behaviorism: áp dụng chủ nghĩa hành vi. - Therapists apply behaviorism to treat phobias. (Các nhà trị liệu áp dụng chủ nghĩa hành vi để điều trị chứng ám ảnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với khái niệm:) - "Train like a behaviorist": huấn luyện theo cách của nhà hành vi học (dùng phần thưởng hình phạt). - To teach a dog tricks, you should train like a behaviorist. (Để dạy chó làm trò, bạn nên huấn luyện theo cách của nhà hành vi học.)