behavioristic

behavioristic

Behavioristic psychology focuses on observable actions and responses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thuyết hành vi, liên quan đến thuyết hành vi: "Behavioristic" mô tả bất cứ điều liên quan đến hoặc dựa trên học thuyết tâm lý học hành vi (behaviorism), vốn tập trung vào các hành vi có thể quan sát được thay vì các trạng thái tinh thần bên trong.
    • Mang tính hành vi, theo chủ nghĩa hành vi: "behavioristic" cũng dùng để chỉ cách tiếp cận, phương pháp hoặc quan điểm chịu ảnh hưởng từ thuyết hành vi.
dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học đã áp dụng một cách tiếp cận thuộc về thuyết hành vi để nghiên cứu cáchình học tập của đứa trẻ.)
  • (Lời giải thích mang tính hành vi của ấy về chứng lo âu đã bỏ qua vai trò của những suy nghĩthức.)
  • (Liệu pháp này dựa trên các nguyên tắc của thuyết hành vi, tập trung vào phần thưởng hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behavioristic psychology": Tâm lý học hành vi, một nhánh của tâm lý học nghiên cứu hành vi có thể quan sát được.
    • Behavioristic psychology emphasizes the role of environmental stimuli in shaping behavior. (Tâm lý học hành vi nhấn mạnh vai trò của các kích thích môi trường trong việc hình thành hành vi.)
  • "behavioristic approach": Cách tiếp cận hành vi, thường dùng trong giáo dục hoặc trị liệu.
    • Teachers using a behavioristic approach often use rewards to encourage good behavior. (Các giáo viên sử dụng cách tiếp cận hành vi thường dùng phần thưởng để khuyến khích hành vi tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Behaviorism (danh từ): Thuyết hành vi, học thuyết tâm lý học "behavioristic" bắt nguồn từ đó.
    • Behaviorism was a dominant school of thought in 20th-century psychology. (Thuyết hành vi một trường phái tư tưởng thống trị trong tâm lý học thế kỷ 20.)
  • Behaviorist (danh từ/tính từ): Nhà hành vi học; thuộc về nhà hành vi học.
    • As a behaviorist, he only studied observable actions. ( một nhà hành vi học, ông chỉ nghiên cứu các hành động có thể quan sát được.)
  • Behavior (danh từ): Hành vi, cách cư xử.
    • Her behavior in class was excellent. (Hành vi của ấy trong lớp rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Behavioral: thuộc về hành vi (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng thuyết hành vi).
    • Behavioral psychology is a broader term than behavioristic psychology. (Tâm lý học hành vi một thuật ngữ rộng hơn so với tâm lý học hành vi theo thuyết hành vi.)
  • Conditioning-related: liên quan đến điều kiện hóa (một khái niệm trung tâm trong thuyết hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "behavioristic". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như "adopt" (áp dụng), "use" (sử dụng), "base on" (dựa trên).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "behavioristic". Tuy nhiên, cụm từ "stimulus and response" (kích thích phản ứng) thường được dùng trong bối cảnh behavioristic. - The behavioristic model is all about stimulus and response. (Mô hình hành vi tất cả về kích thích phản ứng.)