behavioural
Định nghĩa
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến hành vi, cách cư xử của con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu tập trung vào các mẫu hành vi ở trẻ em.)
- (Anh ấy đang trải qua liệu pháp hành vi để bỏ thuốc lá.)
- (Con chó có vấn đề về hành vi do thiếu huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "behavioural science": khoa học hành vi (nghiên cứu về hành vi con người).
- Behavioural science helps businesses understand customer choices. (Khoa học hành vi giúp doanh nghiệp hiểu lựa chọn của khách hàng.)
- "behavioural change": thay đổi hành vi.
- The campaign aims to promote behavioural change towards recycling. (Chiến dịch nhằm thúc đẩy thay đổi hành vi đối với việc tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Behavioral (tính từ, Anh-Mỹ): cùng nghĩa với "behavioural" (cách viết khác).
- Behavioral economics studies how emotions affect decisions. (Kinh tế học hành vi nghiên cứu cách cảm xúc ảnh hưởng đến quyết định.)
- Behaviour (danh từ): hành vi, cách cư xử.
- His behaviour at the party was unacceptable. (Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc là không thể chấp nhận được.)
- Behaviourism (danh từ): chủ nghĩa hành vi (một trường phái tâm lý học).
Từ đồng nghĩa
- Conduct-related: liên quan đến cách cư xử.
- Actional: thuộc về hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "behavioural", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Modify behaviour: điều chỉnh hành vi. - The training helps modify behavioural issues. (Sự huấn luyện giúp điều chỉnh các vấn đề hành vi.) - Observe behaviour: quan sát hành vi. - Scientists observe behavioural responses to stimuli. (Các nhà khoa học quan sát phản ứng hành vi với các kích thích.)
Thành ngữ liên quan
- "Behavioural sink": bồn rửa hành vi (thuật ngữ trong tâm lý học, chỉ tình trạng suy thoái hành vi trong môi trường đông đúc).
- The experiment on rats showed a behavioural sink when overcrowded. (Thí nghiệm trên chuột cho thấy bồn rửa hành vi khi quá đông đúc.)