behaviourist
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà hành vi học: "behaviourist" chỉ một nhà tâm lý học theo trường phái hành vi học (behaviorism), người nghiên cứu hành vi có thể quan sát được thay vì trạng thái tinh thần nội tại.
Tính từ:
- Thuộc về hành vi học: "behaviourist" mô tả điều gì đó liên quan đến thuyết hành vi hoặc các nguyên tắc của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The behaviourist argued that all actions are responses to stimuli. (Nhà hành vi học lập luận rằng mọi hành động đều là phản ứng với các kích thích.)
- Many behaviourists focus on observable behaviors rather than thoughts. (Nhiều nhà hành vi học tập trung vào các hành vi có thể quan sát được thay vì suy nghĩ.)
Tính từ:
- Her behaviourist approach to therapy emphasizes conditioning. (Cách tiếp cận hành vi học của cô ấy trong trị liệu nhấn mạnh vào sự điều kiện hóa.)
- The study used a behaviourist framework to explain learning. (Nghiên cứu sử dụng một khuôn khổ hành vi học để giải thích việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"behaviourist perspective": quan điểm hành vi học.
- From a behaviourist perspective, language is learned through reinforcement. (Từ quan điểm hành vi học, ngôn ngữ được học thông qua sự củng cố.)
"behaviourist theory": lý thuyết hành vi học.
- Behaviourist theory rejects the study of consciousness. (Lý thuyết hành vi học bác bỏ việc nghiên cứu ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
Behaviourism (danh từ): thuyết hành vi học.
- Behaviourism was a dominant school in psychology in the 20th century. (Thuyết hành vi học là một trường phái thống trị trong tâm lý học ở thế kỷ 20.)
Behaviouristic (tính từ): thuộc về thuyết hành vi (dạng biến thể).
- The behaviouristic model focuses on stimulus-response relationships. (Mô hình hành vi học tập trung vào các mối quan hệ kích thích-phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Behaviorist (danh từ/tính từ): dạng viết khác (American English) của "behaviourist".
- Psychologist (danh từ): nhà tâm lý học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết theo thuyết hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "behaviourist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ phổ biến như:
- Adhere to behaviourist principles: tuân thủ các nguyên tắc hành vi học.
- He adheres to behaviourist principles in his research. (Anh ấy tuân thủ các nguyên tắc hành vi học trong nghiên cứu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "behaviourist".