beholding
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nhìn ngắm, sự chiêm ngưỡng: "beholding" chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một cách chăm chú, thường mang tính thẩm mỹ hoặc tôn kính. Từ này nhấn mạnh việc nhìn bằng mắt như một cách cảm nhận.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "behold"):
- Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng: dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc nhìn một thứ gì đó với sự chú ý hoặc ngưỡng mộ.
- Chứng kiến, nhìn thấy: mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The beholding of the sunset filled her with peace. (Việc chiêm ngưỡng hoàng hôn khiến cô ấy tràn đầy bình yên.)
- His beholding of the ancient statue was a moment of awe. (Sự chiêm ngưỡng bức tượng cổ của anh ấy là một khoảnh khắc đầy kính sợ.)
Động từ (hiện tại phân từ):
- She stood there, beholding the vast ocean in silence. (Cô ấy đứng đó, chiêm ngưỡng đại dương bao la trong im lặng.)
- Beholding the child’s smile, he felt a warmth in his heart. (Nhìn thấy nụ cười của đứa trẻ, anh ấy cảm thấy một sự ấm áp trong tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth beholding": đáng để chiêm ngưỡng.
- The artwork is truly worth beholding. (Tác phẩm nghệ thuật thực sự đáng để chiêm ngưỡng.)
"beholding with wonder": nhìn với sự kinh ngạc.
- The tourists stood beholding the waterfall with wonder. (Các du khách đứng nhìn thác nước với sự kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Behold (động từ nguyên thể): nhìn, ngắm, chứng kiến.
- Behold the beauty of nature! (Hãy nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên!)
- Beholder (danh từ): người nhìn, người chiêm ngưỡng.
- Beauty is in the eye of the beholder. (Cái đẹp nằm trong mắt người nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Looking: hành động nhìn (thông dụng hơn).
- Observing: quan sát (mang tính khoa học hoặc chú ý hơn).
- Gazing: nhìn chằm chằm, ngắm nhìn (thường dài lâu và say mê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Behold upon: nhìn vào (hiếm dùng, thường trong văn chương).
- He beheld upon the mountains with reverence. (Anh ấy nhìn vào những ngọn núi với lòng tôn kính.)
Thành ngữ liên quan
- Beholding the light: chiêm ngưỡng ánh sáng (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết học).
- After years of struggle, he felt like beholding the light of truth. (Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy cảm thấy như đang chiêm ngưỡng ánh sáng của sự thật.)