bejewel

Định nghĩa

Động từ: - Trang sức, đính đá quý: "bejewel" có nghĩa trang trí hoặc làm đẹp một vật đó bằng cách đính các viên đá quý lên bề mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định đính kim cương lên chiếc váy dạ hội của mình.)
  • (Chiếc vương miện đã được đính hồng ngọc lam ngọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bejewel something": dùng để chỉ hành động trang trí một vật với đá quý, thường mang tính nghệ thuật hoặc xa hoa.
    • The artisan spent months bejeweling the ornate mirror frame. (Người thợ thủ công đã dành nhiều tháng để đính đá quý lên khung gương cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bejeweled (tính từ): đã được trang trí bằng đá quý.
    • The bejeweled necklace sparkled under the light. (Chiếc vòng cổ đã được đính đá quý lấp lánh dưới ánh sáng.)
  • Bejeweling (danh động từ): hành động đính đá quý.
    • The bejeweling of the tiara took several weeks. (Việc đính đá quý lên chiếc vương miện nhỏ mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorn: trang trí, tô điểm.
  • Embellish: làm đẹp, thêm chi tiết trang trí.
  • Ornament: trang hoàng, điểm xuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bejewel".
Thành ngữ liên quan
  • "bejeweled with": được trang trí bằng (thường dùng trong văn chương).
    • Her words were bejeweled with wit and charm. (Lời nói của ấy được tô điểm bằng sự hóm hỉnh duyên dáng.)
bejewel
The queen's crown is bejeweled with sapphires and diamonds.