bel esprit

bel esprit

A bel esprit entertains the guests with a clever story at the dinner party.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùngdạng số ít): - Người trí tuệ sắc sảo hóm hỉnh: "bel esprit" dùng để chỉ một người thông minh, khiếu hài hước tư duy tinh tế, thường được biết đến qua sự dí dỏm óc phán đoán nhạy bén.

dụ sử dụng
  • ( ấy được coi một người trí tuệ sắc sảo hóm hỉnh thực thụ trong giới văn học Paris.)
  • (Danh tiếng một người thông minh dí dỏm khiến ông trở thành khách mời được săn đón tại các bữa tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bel esprit" trong văn học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm phê bình hoặc tiểu sử, mô tả những nhân vật tài trí phong cách giao tiếp lôi cuốn.
    • Voltaire, a quintessential bel esprit, used wit to critique society. (Voltaire, một người trí tuệ sắc sảo hóm hỉnh điển hình, đã dùng sự dí dỏm để phê phán xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaux esprits (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "bel esprit".
    • The salon was filled with beaux esprits debating philosophy. (Phòng khách tràn ngập những người trí tuệ sắc sảo đang tranh luận triết học.)
  • Esprit (danh từ): tinh thần, trí tuệ.
    • She had a lively esprit that charmed everyone. ( ấy một tinh thần sống động làm say mê mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Người thông minh hóm hỉnh: một người trí thông minh khiếu hài hước.
  • Người tài ăn nói: người khéo léo trong giao tiếp sử dụng ngôn từ.
Các cụm từ liên quan
  • A man/woman of bel esprit: một người đàn ông/phụ nữ trí tuệ sắc sảo hóm hỉnh.
    • He was known as a man of bel esprit among his peers. (Ông được biết đến như một người đàn ông trí tuệ sắc sảo hóm hỉnh trong số đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Esprit de corps: tinh thần đồng đội, tinh thần đoàn kết trong một nhóm.
    • The team's esprit de corps was strong after their victory. (Tinh thần đồng đội của đội rất mạnh mẽ sau chiến thắng của họ.)