bel-merodach
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thần chính của người Babylon: "Bel-merodach" là tên gọi của vị thần tối cao trong tín ngưỡng Babylon cổ đại, còn được biết đến với tên Marduk. Vị thần này được coi là chúa tể của các vị thần, người bảo vệ thành Babylon và là vị thần của trí tuệ, phép thuật, và chiến tranh. Phối ngẫu của thần là Sarpanitu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The ancient Babylonians worshipped Bel-merodach as their chief deity. (Người Babylon cổ đại tôn thờ Bel-merodach như vị thần chính của họ.)
- In the Enuma Elish, Bel-merodach defeats the chaos monster Tiamat. (Trong sử thi Enuma Elish, Bel-merodach đánh bại quái vật hỗn mang Tiamat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bel-merodach" trong ngữ cảnh lịch sử: Tên này thường xuất hiện trong các văn bản cổ của Lưỡng Hà, đặc biệt là các bia ký và thần thoại, để chỉ vị thần bảo hộ của đế chế Babylon.
- The temple of Bel-merodach was the most sacred site in ancient Babylon. (Đền thờ Bel-merodach là nơi linh thiêng nhất ở Babylon cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Marduk (n): Tên phổ biến hơn của cùng vị thần này trong tiếng Akkad.
- Marduk was later identified with Bel-merodach in Babylonian texts. (Marduk sau đó được đồng nhất với Bel-merodach trong các văn bản Babylon.)
Bel (n): Một tước hiệu có nghĩa là "chúa tể", thường được dùng để chỉ Bel-merodach.
- Bel was a title given to the chief god of Babylon. (Bel là một tước hiệu dành cho vị thần chính của Babylon.)
Từ đồng nghĩa
- Marduk: Vị thần chính của Babylon, tương đương với Bel-merodach.
- Jupiter (tương tự trong thần thoại La Mã): Một vị thần tối cao, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Bel-merodach" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "By the power of Bel-merodach": Một câu chú hoặc lời thề trong văn hóa Babylon cổ đại, mang ý nghĩa cầu xin sức mạnh thần thánh.
- The king swore by the power of Bel-merodach to defend the city. (Nhà vua thề bởi sức mạnh của Bel-merodach để bảo vệ thành phố.)