belabor
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh đập tới tấp: "belabor" có nghĩa là đánh ai đó một cách dữ dội và liên tục.
- Chỉ trích gay gắt: "belabor" cũng được dùng để chỉ hành động chỉ trích ai đó một cách nặng nề và không thương tiếc.
- Làm đi làm lại một cách thừa thãi: Trong một số ngữ cảnh, "belabor" có nghĩa là tập trung quá mức vào một điểm, thường là một điều hiển nhiên, đến mức gây nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Đánh đập tới tấp:
- The angry mob began to belabor the thief with sticks. (Đám đông giận dữ bắt đầu đánh đập tên trộm tới tấp bằng gậy.)
Chỉ trích gay gắt:
- She was belabored by her fellow students for her careless mistake. (Cô ấy bị các bạn cùng lớp chỉ trích gay gắt vì sai sót bất cẩn của mình.)
Làm đi làm lại một cách thừa thãi:
- The speaker continued to belabor the obvious, boring the audience. (Người diễn thuyết tiếp tục nhai đi nhai lại điều hiển nhiên, khiến khán giả chán ngán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belabor a point": nhấn mạnh hoặc lặp lại một điểm quá nhiều lần.
- I understand your argument; you don't need to belabor the point. (Tôi hiểu lập luận của bạn rồi; bạn không cần phải lặp lại điểm đó nữa.)
"to belabor the obvious": nói về điều hiển nhiên một cách dài dòng.
- His speech was full of belaboring the obvious, offering no new insights. (Bài phát biểu của anh ấy đầy rẫy những điều hiển nhiên được nhai đi nhai lại, chẳng đưa ra được góc nhìn mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
Belabored (tính từ): bị đánh đập, bị chỉ trích, hoặc bị làm quá mức.
- The belabored argument failed to convince anyone. (Lập luận bị nhai đi nhai lại đó không thuyết phục được ai.)
Belaboring (danh động từ): hành động đánh đập, chỉ trích, hoặc lặp lại quá mức.
- Stop belaboring the issue; we need to move on. (Đừng nhai đi nhai lại vấn đề nữa; chúng ta cần phải tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
- Beat: đánh đập.
- Criticize: chỉ trích.
- Overemphasize: nhấn mạnh quá mức.
- Dwell on: sa đà vào, tập trung quá mức vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belabor over: tập trung quá mức vào một việc gì đó.
- Don't belabor over minor details; focus on the big picture. (Đừng sa đà vào những chi tiết nhỏ nhặt; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Belabor the point": nhấn mạnh một điểm đến mức thừa thãi.
- He kept belaboring the point until everyone was annoyed. (Anh ấy cứ nhấn mạnh điểm đó cho đến khi mọi người đều phát cáu.)