belatedly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Muộn màng, chậm trễ: "belatedly" chỉ hành động xảy ra muộn hơn so với thời điểm thông thường hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để diễn tả một việc lẽ ra nên làm sớm hơn nhưng lại bị trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi muộn màng chúc mừng sinh nhật cô ấy.)
- (Công ty đã xin lỗi muộn màng về lỗi đó.)
- (Anh ấy muộn màng nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belatedly recognized": được công nhận muộn màng.
- Her contributions were belatedly recognized after many years. (Những đóng góp của cô ấy đã được công nhận muộn màng sau nhiều năm.)
- "belatedly arrived": đến muộn.
- The belatedly arrived package was still welcome. (Gói hàng đến muộn vẫn được chào đón.)
Biến thể và từ gần giống
- Belated (tính từ): muộn màng, chậm trễ.
- A belated birthday card. (Một tấm thiệp sinh nhật muộn màng.)
Từ đồng nghĩa
- Late: muộn, trễ.
- She arrived late to the meeting. (Cô ấy đến muộn cuộc họp.)
- Tardily: chậm trễ, muộn màng (trang trọng hơn).
- The report was tardily submitted. (Báo cáo đã được nộp muộn màng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "belatedly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "come belatedly": đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Better late than never: Muộn còn hơn không.
- She sent a thank-you note a month later, but better late than never. (Cô ấy gửi thiệp cảm ơn một tháng sau, nhưng muộn còn hơn không.)