belaying pin
Định nghĩa
Danh từ:
- Chốt cố định dây: "belaying pin" là một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để cố định dây thừng, thường thấy trên tàu thuyền hoặc trong leo núi. Nó được cắm vào một lỗ hoặc giá đỡ, và dây được quấn quanh nó để giữ chặt.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ nhanh chóng quấn dây quanh chốt cố định dây.)
- (Trong leo núi, chốt cố định dây giúp giữ chặt dây của người leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a line with a belaying pin": cố định một sợi dây bằng chốt.
- The crew secured the anchor line with a belaying pin. (Thủy thủ đoàn cố định dây neo bằng chốt.)
"belaying pin as a tool": chốt cố định dây cũng có thể được dùng như một công cụ đa năng trên tàu.
- He used the belaying pin to pry open the stuck hatch. (Anh ấy dùng chốt cố định dây để cạy mở nắp hầm bị kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Belay (động từ): hành động cố định dây.
- The climber belayed the rope to the anchor. (Người leo núi cố định dây vào mỏ neo.)
Pin (danh từ): chốt nói chung.
- The pin held the door in place. (Cái chốt giữ cánh cửa ở vị trí.)
Từ đồng nghĩa
- Cleat: chốt hoặc thanh để cố định dây (thường dùng trên tàu).
- Bollard: cọc cố định dây (thường lớn hơn, dùng ở bến tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Belay down: cố định dây xuống.
- The sailor belayed down the rope to the deck. (Người thủy thủ cố định dây xuống boong tàu.)
Belay off: tháo dây khỏi chốt.
- He belayed off the rope after securing the load. (Anh ấy tháo dây khỏi chốt sau khi cố định hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "a belaying pin in the works": một vật cản hoặc trở ngại nhỏ trong quá trình hoạt động.
- The broken winch was a belaying pin in the works for the sailing race. (Tời hỏng là một trở ngại nhỏ trong cuộc đua thuyền buồm.)