beleaguering

beleaguering

The army is beleaguering the ancient castle.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động bao vây một nơi kiên cố bằng lực lượng trang, cô lập tiếp tục tấn công.

dụ sử dụng
  • (Việc bao vây thành phố kéo dài nhiều tháng, gây ra tình trạng thiếu lương thực nước trầm trọng.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu việc bao vây các pháo đài cổ để hiểu chiến thuật quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under beleaguering": đang bị bao vây.
    • The castle was under constant beleaguering by enemy troops. (Lâu đài bị quân địch bao vây liên tục.)
  • "the beleaguering of a position": hành động bao vây một vị trí.
    • The beleaguering of the hilltop position proved difficult due to rough terrain. (Việc bao vây vị trí trên đỉnh đồi tỏ ra khó khăn do địa hình hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Beleaguer (động từ): bao vây, vây hãm.
    • The army beleaguered the town for weeks. (Quân đội đã bao vây thị trấn trong nhiều tuần.)
  • Beleaguered (tính từ): bị bao vây, bị vây hãm; (nghĩa bóng) bị quấy rầy, gặp nhiều khó khăn.
    • The beleaguered garrison finally surrendered. (Đơn vị đồn trú bị bao vây cuối cùng đã đầu hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Siege: cuộc bao vây (thường dùng như danh từ).
    • The siege of the city lasted for a year. (Cuộc bao vây thành phố kéo dài một năm.)
  • Encirclement: sự bao vây (nhấn mạnh việc khép kín vòng vây).
    • The encirclement of the enemy forces was complete. (Việc bao vây lực lượng địch đã hoàn tất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay siege to: bắt đầu bao vây.
    • The army laid siege to the fortress. (Quân đội bắt đầu bao vây pháo đài.)
  • Close in on: tiến đến bao vây.
    • The troops closed in on the rebel stronghold. (Quân đội tiến đến bao vây căn cứ của quân nổi dậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Under siege: đang bị bao vây (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The government is under siege from critics. (Chính phủ đang bị bao vây bởi những lời chỉ trích.)
  • Batten down the hatches: chuẩn bị ứng phó với khó khăn (thường dùng trong bối cảnh bị bao vây hoặc tấn công).
    • With the beleaguering approaching, the townspeople battened down the hatches. (Khi cuộc bao vây đến gần, người dân thị trấn đã chuẩn bị ứng phó.)