belemnitidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Belemnitidae: "Belemnitidae" là tên khoa học của một họ động vật thân mềm chân đầu đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Mesozoi. Chúng có hình dạng giống mực ống hiện đại, nhưng sở hữu một vỏ trong hình viên đạn (gọi là rostrum) thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Belemnitidae phổ biến ở các đại dương trong kỷ Jura và kỷ Phấn trắng.)
- (Hóa thạch của họ Belemnitidae thường được các nhà cổ sinh vật học sử dụng để xác định niên đại các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Belemnitidae rostrum": phần vỏ trong hình viên đạn của họ Belemnitidae, thường là bộ phận duy nhất được bảo tồn trong hóa thạch.
- The rostrum of belemnitidae resembles a modern squid's pen but is more robust. (Rostrum của họ Belemnitidae giống với bút mực của mực ống hiện đại nhưng chắc chắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Belemnite (danh từ): chỉ một cá thể thuộc họ Belemnitidae.
- A belemnite is an extinct cephalopod related to modern squids. (Belemnite là một loài chân đầu đã tuyệt chủng có họ hàng với mực ống hiện đại.)
- Belemnitoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Belemnitidae.
- Belemnitoid fossils are found in marine sediments worldwide. (Hóa thạch belemnitoid được tìm thấy trong trầm tích biển trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Họ mực ống hóa thạch: cách gọi thông dụng để chỉ Belemnitidae trong ngữ cảnh cổ sinh học.
- Các nhà khoa học đã phát hiện nhiều mẫu vật của họ mực ống hóa thạch này ở châu Âu.
Các cụm từ liên quan
- Belemnitidae family: cụm từ nhấn mạnh cấp độ phân loại họ.
- The belemnitidae family is part of the larger group Coleoidea. (Họ Belemnitidae là một phần của nhóm lớn hơn Coleoidea.)
Thành ngữ liên quan
- "Belemnitidae as index fossils": một khái niệm trong cổ sinh học, chỉ việc sử dụng hóa thạch Belemnitidae để xác định tuổi địa tầng.
- Due to their rapid evolution, belemnitidae serve as excellent index fossils for the Mesozoic. (Nhờ quá trình tiến hóa nhanh, Belemnitidae đóng vai trò là hóa thạch chỉ thị tuyệt vời cho kỷ Mesozoi.)