belfry
/'belfri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháp chuông: Một cấu trúc cao, thường là một phần của nhà thờ, tòa nhà công cộng hoặc đứng độc lập, được xây dựng để treo chuông lớn.
- Gác chuông: Phòng hoặc không gian (thường ở phần trên của một tòa tháp) nơi các quả chuông được treo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old church has a stone belfry. (Nhà thờ cổ kia có một tháp chuông bằng đá.)
- The bells in the belfry rang out across the town. (Tiếng chuông từ gác chuông vang vọng khắp thị trấn.)
- We climbed the stairs to see the bells in the belfry. (Chúng tôi leo cầu thang để xem những quả chuông trong gác chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have bats in the belfry" (thành ngữ): có nghĩa bóng là hơi điên, gàn dở, hoặc có những ý tưởng kỳ quặc.
- Don't mind his strange theories; he's got bats in the belfry. (Đừng bận tâm đến những lý thuyết kỳ lạ của ông ta; ông ta hơi gàn đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell tower (n): tháp chuông (từ đồng nghĩa, chỉ chung cấu trúc).
- Campanile (n): tháp chuông (thường chỉ tháp chuông độc lập, tách rời khỏi công trình chính, có nguồn gốc từ kiến trúc Ý).
Từ đồng nghĩa
- Bell tower: tháp chuông.
- Campanile: tháp chuông (kiểu Ý).
Thành ngữ liên quan
- Bats in the belfry: (xem giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
danh từ
- tháp chuông
Idioms
- to have bays in one's belfry(xem) bat