believability
Định nghĩa
Danh từ: believability là phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một điều gì đó có thể được tin tưởng hoặc chấp nhận là đúng sự thật. Từ này nhấn mạnh mức độ mà một thông tin, câu chuyện, hoặc lời giải thích mang lại cảm giác đáng tin cậy cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Phẩm chất đáng tin của lời khai nhân chứng đã bị bồi thẩm đoàn đặt nghi vấn.)
- (Để một câu chuyện khoa học viễn tưởng thành công, phẩm chất đáng tin của nó phải cao bất chấp các yếu tố phi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lack believability": thiếu tính đáng tin.
- The plot twist in the movie lacked believability. (Bước ngoặt trong phim thiếu tính đáng tin.)
- "to enhance believability": tăng cường tính đáng tin.
- Adding realistic details can enhance the believability of a fictional story. (Thêm các chi tiết thực tế có thể tăng cường tính đáng tin của một câu chuyện hư cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Believable (tính từ): có thể tin được.
- Her explanation was believable. (Lời giải thích của cô ấy có thể tin được.)
- Believe (động từ): tin tưởng.
- I believe his story. (Tôi tin câu chuyện của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Credibility: độ tin cậy (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc uy tín).
- Plausibility: tính hợp lý (nhấn mạnh khả năng có thật của một giả thuyết).
- Trustworthiness: tính đáng tin cậy (liên quan đến đạo đức hoặc độ trung thực của một người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "believability", nhưng có thể dùng: - "to lend believability to": mang lại tính đáng tin cho. - The detailed research lends believability to the documentary. (Nghiên cứu chi tiết mang lại tính đáng tin cho bộ phim tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
- "Ring true": nghe có vẻ đúng, đáng tin.
- His story doesn't ring true. (Câu chuyện của anh ấy nghe không có vẻ đúng.)
- "Take with a grain of salt": nghi ngờ, không hoàn toàn tin tưởng.
- You should take his claims with a grain of salt; their believability is low. (Bạn nên nghi ngờ những tuyên bố của anh ấy; tính đáng tin của chúng thấp.)