believably
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách đáng tin, một cách có thể tin được: "believably" mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc được thực hiện sao cho dễ dàng được tin tưởng dựa trên các bằng chứng có sẵn.
- Một cách thuyết phục: Từ này cũng có nghĩa là diễn đạt hoặc hành động một cách chân thực, khiến người khác tin vào điều đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nói một cách đáng tin trước ủy ban.)
- (Cô ấy đã hành động một cách chân thành đáng tin trong buổi phỏng vấn.)
- (Câu chuyện được kể một cách thuyết phục, khiến mọi người chấp nhận nó là sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "believably + tính từ": dùng để nhấn mạnh rằng một phẩm chất nào đó được thể hiện một cách đáng tin.
- He is believably honest in his dealings. (Anh ấy trung thực một cách đáng tin trong các giao dịch của mình.)
- "to be believably + động từ": mô tả hành động được thực hiện một cách thuyết phục.
- The actor believably portrayed a grieving father. (Diễn viên đã thể hiện một cách thuyết phục vai một người cha đau buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Believable (tính từ): có thể tin được.
- Her excuse was barely believable. (Lời bào chữa của cô ấy hầu như không thể tin được.)
- Believability (danh từ): tính đáng tin, sự thuyết phục.
- The believability of the witness's testimony was questioned. (Tính đáng tin của lời khai nhân chứng đã bị nghi ngờ.)
- Unbelievably (trạng từ, trái nghĩa): một cách khó tin, không thể tin được.
- He unbelievably won the lottery twice. (Anh ấy một cách khó tin đã trúng số hai lần.)
Từ đồng nghĩa
- Plausibly: một cách hợp lý, dễ tin (thường dùng trong bối cảnh có bằng chứng hoặc lý lẽ).
- The scientist explained the phenomenon plausibly. (Nhà khoa học đã giải thích hiện tượng một cách hợp lý.)
- Credibly: một cách đáng tin cậy (nhấn mạnh vào độ tin cậy của nguồn thông tin).
- The journalist reported the news credibly. (Nhà báo đã đưa tin một cách đáng tin cậy.)
- Convincingly: một cách thuyết phục (thường dùng khi hành động hoặc lời nói làm người khác tin).
- She argued convincingly for her proposal. (Cô ấy đã tranh luận một cách thuyết phục cho đề xuất của mình.)
Các cụm từ liên quan
- To make something believably: làm cho điều gì đó trở nên đáng tin.
- The special effects made the alien look believably real. (Các hiệu ứng đặc biệt làm cho người ngoài hành tinh trông thật một cách đáng tin.)
- To speak believably: nói một cách thuyết phục.
- Politicians must learn to speak believably to gain public trust. (Các chính trị gia phải học cách nói một cách thuyết phục để giành được lòng tin của công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- To sound believably: nghe có vẻ đáng tin.
- His alibi sounded believably at first, but later fell apart. (Lời khai ngoại phạm của anh ấy nghe có vẻ đáng tin lúc đầu, nhưng sau đó đã sụp đổ.)
- To act believably: hành động một cách chân thực (thường trong diễn xuất hoặc giao tiếp).
- A good actor can act believably in any role. (Một diễn viên giỏi có thể hành động một cách chân thực trong bất kỳ vai diễn nào.)