believe in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "believe in" có nghĩa là tin tưởng vào sự tồn tại, giá trị, hoặc tính tốt đẹp của một điều gì đó. Cụm từ này thường thể hiện niềm tin vững chắc, không chỉ dựa trên bằng chứng thực tế mà còn trên cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (John tin tưởng vào lợi ích của cám yến mạch.)
- (Cô ấy tin tưởng vào sức mạnh của sự chăm chỉ.)
- (Bạn có tin vào ma không?)
- (Tôi tin tưởng vào bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "believe in something": tin vào sự tồn tại hoặc hiệu quả của một khái niệm, vật thể, hoặc phương pháp.
- Many people believe in alternative medicine. (Nhiều người tin vào y học thay thế.)
- "believe in someone": tin tưởng vào khả năng, phẩm chất, hoặc thành công của một người.
- A good teacher believes in every student. (Một giáo viên tốt tin tưởng vào mọi học sinh.)
- "believe in doing something": tin rằng làm điều gì đó là đúng đắn hoặc có ích.
- They believe in recycling to protect the environment. (Họ tin vào việc tái chế để bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Belief (danh từ): niềm tin, sự tin tưởng.
- Her belief in justice is unwavering. (Niềm tin của cô ấy vào công lý là không lay chuyển.)
- Believer (danh từ): người tin tưởng, tín đồ.
- He is a strong believer in healthy eating. (Anh ấy là một người tin tưởng mạnh mẽ vào việc ăn uống lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Trust in: tin tưởng vào (ai đó hoặc điều gì đó).
- We trust in the system. (Chúng tôi tin tưởng vào hệ thống.)
- Have faith in: có niềm tin vào.
- She has faith in her team. (Cô ấy có niềm tin vào đội của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Believe in là cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các trạng từ để nhấn mạnh:
- I firmly believe in honesty. (Tôi vững chắc tin vào sự trung thực.)
- Do you really believe in magic? (Bạn có thực sự tin vào phép thuật không?)
Thành ngữ liên quan
- To believe in fairy tales: tin vào những chuyện viển vông, không thực tế.
- He still believes in fairy tales about getting rich quickly. (Anh ấy vẫn tin vào những chuyện viển vông về việc làm giàu nhanh chóng.)