believingly

believingly

The children listened believingly to the teacher's story.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tin tưởng, một cách đầy niềm tin: "believingly" mô tả hành động được thực hiện với sự tin tưởng hoặc dễ dàng chấp nhận điều đó đúng, thường không sự hoài nghi hoặc nghi ngờ. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi ngây thơ, tương tự như "một cách dễ tin" hoặc "một cách cả tin".

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đi theo giáo viên một cách tin tưởng.)
  • ( ấy gật đầu một cách tin tưởng trước lời giải thích của anh ta, không bao giờ đặt câu hỏi về sự thật của .)
  • (Anh ấy chấp nhận câu chuyện của người lạ một cách dễ tin, không yêu cầu bất kỳ bằng chứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak believingly": nói với giọng điệu đầy niềm tin, thường về một điều đó không chắc chắn.
    • The witness spoke believingly about the event, though he had not seen it clearly. (Nhân chứng đã nói một cách đầy niềm tin về sự kiện đó, mặc dù anh ta không nhìn thấy rõ ràng.)
  • "to act believingly": hành động với sự tin tưởng hoàn toàn, đôi khi mang tính mù quáng.
    • They acted believingly on the advice of the so-called expert, leading to a disaster. (Họ đã hành động một cách tin tưởng theo lời khuyên của người được gọi là chuyên gia, dẫn đến một thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Believing (tính từ): niềm tin, dễ tin.
    • He is a believing person who trusts everyone. (Anh ấy một người dễ tin, người tin tưởng mọi người.)
  • Believer (danh từ): người tin tưởng, tín đồ.
    • She is a firm believer in hard work. ( ấy một người tin tưởng mạnh mẽ vào sự chăm chỉ.)
  • Belief (danh từ): niềm tin, sự tin tưởng.
    • His belief in magic is strong. (Niềm tin của anh ấy vào phép thuật rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Credulously: một cách cả tin, dễ tin.
    • He credulously accepted the fake news. (Anh ấy dễ tin chấp nhận tin giả.)
  • Trustingly: một cách tin cậy, đầy lòng tin.
    • She looked at him trustingly. ( ấy nhìn anh ấy một cách tin cậy.)
  • Naively: một cách ngây thơ, chất phác.
    • The child naively believed the story. (Đứa trẻ ngây thơ tin vào câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • To take something at face value: chấp nhận điều đó đúng như bề ngoài, không nghi ngờ.
    • She took his promise believingly, at face value. ( ấy chấp nhận lời hứa của anh ta một cách tin tưởng, đúng như bề ngoài.)
  • To swallow something hook, line, and sinker: tin hoàn toàn vào một điều đó, thường sai sự thật.
    • He swallowed the lie believingly, hook, line, and sinker. (Anh ấy tin hoàn toàn vào lời nói dối đó một cách dễ tin.)