bell magpie
Định nghĩa
Danh từ: - Chim ác là chuông: "bell magpie" là một loài chim có bộ lông màu đen pha xanh lam, ăn trái cây, và có tiếng kêu giống như tiếng chuông.
Ví dụ sử dụng
- (Chim ác là chuông được biết đến với tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng chuông trong các khu rừng.)
- (Chúng tôi đã thấy một con chim ác là chuông đang ăn quả mọng từ một cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bell magpie song": bài hát của chim ác là chuông, thường được dùng để miêu tả âm thanh đặc trưng của loài chim này.
- The bell magpie song echoed through the valley at dawn. (Bài hát của chim ác là chuông vang vọng khắp thung lũng vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Magpie (danh từ): chim ác là (một loài chim khác, thường có màu đen trắng, không có tiếng kêu như chuông).
- The common magpie is known for its black and white feathers. (Chim ác là thông thường được biết đến với bộ lông đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Bellbird: chim chuông (một loài chim khác cũng có tiếng kêu giống chuông).
- The bellbird is often confused with the bell magpie due to their similar calls. (Chim chuông thường bị nhầm lẫn với chim ác là chuông vì tiếng kêu tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to hear a bell magpie": nghe thấy tiếng chim ác là chuông.
- We could hear a bell magpie calling from the treetops. (Chúng tôi có thể nghe thấy một con chim ác là chuông kêu từ ngọn cây.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a voice like a bell magpie": có giọng hát trong trẻo, thánh thót như tiếng chuông.
- Her singing voice is clear and beautiful, like a bell magpie. (Giọng hát của cô ấy trong trẻo và đẹp, như tiếng chuông của chim ác là.)