bell pepper

bell pepper

A chef chops a green bell pepper on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Ớt chuông (còn gọi là ớt ngọt), một loại quả lớn hình chuông, vị ngọt nhẹ, không cay, thường màu xanh, đỏ, vàng, cam hoặc đen. Loại quả này thuộc họ , vỏ dày thịt giòn, được dùng phổ biến trong ẩm thực như một loại rau ăn sống hoặc nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả ớt chuông đỏ để thêm màu sắc cho món salad.)
  • (Ớt chuông thường được nhồi cơm thịt.)
  • (Ớt chuông xanh vị hơi đắng hơn so với những quả chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stuff a bell pepper": nhồi ớt chuông (món ăn).
    • She stuffed the bell peppers with cheese and herbs. ( ấy nhồi ớt chuông với phô mai thảo mộc.)
  • "Bell pepper rings": khoanh ớt chuông (thường dùng để trang trí hoặc ăn kèm).
    • Add some bell pepper rings on top of the pizza. (Thêm vài khoanh ớt chuông lên trên chiếc pizza.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet pepper (n): ớt ngọt (từ đồng nghĩa với bell pepper).
  • Capsicum (n): tên khoa học của chi ớt, đôi khi được dùng để chỉ ớt chuông trong tiếng Anh.
  • Bell pepper plant (n): cây ớt chuông.
    • The bell pepper plant needs plenty of sunlight. (Cây ớt chuông cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet pepper: ớt ngọt.
  • Capsicum (trong tiếng Anh Anh): ớt chuông.
  • Paprika (khi được sấy khô xay thành bột): bột ớt chuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "bell pepper", nhưng có thể dùng với động từ chung như "to cut up a bell pepper" hoặc "to slice a bell pepper".)

  • To cut up a bell pepper: cắt ớt chuông thành miếng.
    • He cut up the bell pepper into small cubes. (Anh ấy cắt ớt chuông thành những khối nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc biệt cho "bell pepper", nhưng xuất hiện trong các cụm mô tả ẩm thực.) - "Bell pepper color": màu sắc tươi sáng, đặc trưng (thường dùng trong miêu tả thời trang hoặc thiết kế). - The dress was a bright bell pepper red. (Chiếc váy màu đỏ ớt chuông tươi sáng.)