bell ringing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng chuông reo: "bell ringing" chỉ âm thanh phát ra khi một người chơi hoặc rung một bộ chuông, thường là những chiếc chuông treo trong tháp.
- Hoạt động chơi chuông: "bell ringing" cũng dùng để chỉ hành động chơi một bộ chuông, thường được thực hiện theo nhóm trong các nhà thờ hoặc tháp chuông.
- Vận động cử tri: Trong chính trị, "bell ringing" có nghĩa là việc thuyết phục cử tri trong một chiến dịch chính trị (thường qua việc gõ cửa từng nhà, tương tự như tiếng chuông báo hiệu).
Ví dụ sử dụng
Tiếng chuông reo:
- The bell ringing from the church tower can be heard across the village. (Tiếng chuông reo từ tháp nhà thờ có thể được nghe thấy khắp làng.)
Hoạt động chơi chuông:
- She has been practicing bell ringing for five years. (Cô ấy đã luyện tập chơi chuông trong năm năm.)
Vận động cử tri:
- The campaign team focused on bell ringing to reach undecided voters. (Đội chiến dịch tập trung vào vận động cử tri để tiếp cận những người chưa quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bell ringing society": hội chơi chuông.
- He joined the local bell ringing society to learn the craft. (Anh ấy tham gia hội chơi chuông địa phương để học nghề.)
"Bell ringing as a tradition": chơi chuông như một truyền thống.
- Bell ringing is a cherished tradition in many English villages. (Chơi chuông là một truyền thống quý giá ở nhiều làng quê nước Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Bell-ringer (danh từ): người chơi chuông.
- The bell-ringer climbed the tower every morning. (Người chơi chuông leo lên tháp mỗi sáng.)
Bell-ringing competition (danh từ): cuộc thi chơi chuông.
- The annual bell-ringing competition attracts many participants. (Cuộc thi chơi chuông hàng năm thu hút nhiều người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Chiming: tiếng chuông ngân (thường dùng cho chuông nhỏ hoặc đồng hồ).
- Ringing: sự reo vang (nói chung về âm thanh của chuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ring bells: reo chuông (hành động cơ bản).
- They ring bells every Sunday for the service. (Họ reo chuông mỗi Chủ nhật cho buổi lễ.)
Set off bells: kích hoạt chuông (thường dùng trong bối cảnh báo động).
- The strong wind set off the bell ringing. (Cơn gió mạnh đã kích hoạt tiếng chuông reo.)
Thành ngữ liên quan
- Ring a bell: gợi nhớ điều gì (không phải nghĩa đen về chuông).
- Does that name ring a bell? (Cái tên đó có gợi nhớ cho bạn không?)