bellarmine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng rượu bằng đá nung: "bellarmine" là một loại bình đựng rượu (thường là rượu vang hoặc bia) được làm bằng đá nung (stoneware), có cổ dài và thân hình bầu dục. Đặc điểm nổi bật của bình là được trang trí bằng hình biếm họa của Hồng y Bellarmine, một nhà thần học người Ý sống ở thế kỷ 16-17.
- Bình Bellarmine: Tên gọi này bắt nguồn từ việc các bình thường được khắc hoặc in hình châm biếm vị hồng y, phổ biến ở châu Âu vào thế kỷ 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a rare 17th-century bellarmine from Germany. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình bellarmine hiếm có từ thế kỷ 17 của Đức.)
- He collected antique bellarmines for their historical and artistic value. (Anh ấy sưu tầm những chiếc bình bellarmine cổ vì giá trị lịch sử và nghệ thuật của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bellarmine thường được nhắc đến trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật, đặc biệt khi nói về đồ gốm sứ châu Âu thời Phục hưng và Baroque.
- Archaeologists uncovered a bellarmine jug in the ruins of a tavern. (Các nhà khảo cổ khai quật được một bình bellarmine trong tàn tích của một quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellarmine jug (cụm danh từ): bình đựng rượu bellarmine (cách gọi phổ biến hơn, nhưng "bellarmine" vẫn là một danh từ riêng biệt).
- Bartmann jug (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Đức, chỉ cùng loại bình có hình mặt người đàn ông có râu (thường được gọi là "bình râu").
- The bartmann jug is another name for the bellarmine. (Bình bartmann là một tên gọi khác của bình bellarmine.)
Từ đồng nghĩa
- Stoneware jug: bình đựng bằng đá nung (mô tả chung loại bình, không mang tính đặc thù như bellarmine).
- Wine jug: bình đựng rượu vang (không cụ thể về hình dáng hoặc trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bellarmine", vì đây là danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bellarmine", vì từ này mang tính chuyên ngành và lịch sử.