bellbottom trousers
Danh từ: Quần ống loe (bellbottom trousers) là loại quần có ống rộng dần ra ở phía dưới, đặc biệt là từ đầu gối trở xuống. Loại quần này thường được các thủy thủ mặc và trở thành mốt thời trang phổ biến với phần gấu quần rộng một cách phi lý vào những năm 1960.
- (Người thủy thủ mặc quần ống loe cổ điển khi làm việc trên tàu.)
- (Quần ống loe là biểu tượng thời trang vào những năm 1960.)
- "to wear bellbottom trousers": mặc quần ống loe.
- She decided to wear bellbottom trousers to the retro party. (Cô ấy quyết định mặc quần ống loe đến bữa tiệc phong cách cổ điển.)
- "to flare like bellbottom trousers": loe ra giống như quần ống loe (dùng trong so sánh).
- The skirt flared out like bellbottom trousers. (Chiếc váy xòe ra giống như quần ống loe.)
- Bellbottom (adj): thuộc về hoặc có dạng ống loe (thường dùng làm tính từ).
- The bellbottom style is making a comeback. (Phong cách ống loe đang quay trở lại.)
- Bellbottoms (n): dạng số nhiều của "bellbottom trousers", thường dùng để chỉ chính loại quần này.
- He wore a pair of bellbottoms to the concert. (Anh ấy mặc một chiếc quần ống loe đến buổi hòa nhạc.)
- Flared trousers: quần ống loe (thuật ngữ chung hơn, chỉ quần có ống rộng dần).
- Wide-leg trousers: quần ống rộng (có thể không loe cụ thể từ đầu gối).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bellbottom trousers". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "flare out" để mô tả hành động loe ra: - Flare out: loe ra, xòe rộng ra. - The trousers flare out at the bottom. (Chiếc quần loe ra ở phía dưới.)
Không có thành ngữ cụ thể với "bellbottom trousers", nhưng có thể dùng trong văn cảnh: - "To bring back bellbottom trousers": mang lại mốt quần ống loe (ám chỉ hồi sinh phong cách cũ). - Fashion designers are trying to bring back bellbottom trousers. (Các nhà thiết kế thời trang đang cố gắng mang lại mốt quần ống loe.)