bellbottom

bellbottom

A woman wears bellbottom jeans while walking her dog.

Định nghĩa

Danh từ (thườngsố nhiều: bellbottoms): - Quần ống loe: Một kiểu quần ống rộng dần từ đầu gối trở xuống, phổ biến trong thời trang những năm 1960 1970.

Tính từ (dùng để mô tả quần): - ống loe: Chỉ quần phần ống dưới rộng ra, tạo hình dáng giống như cái chuông.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a pair of bellbottoms to the retro party. ( ấy mặc một chiếc quần ống loe đến bữa tiệc phong cách cổ điển.)
    • Bellbottoms were very trendy in the 1970s. (Quần ống loe rất thịnh hành vào những năm 1970.)
  • Tính từ:

    • He bought a pair of bellbottom jeans from the vintage store. (Anh ấy mua một chiếc quần jeans ống loe từ cửa hàng đồ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellbottom silhouette": dáng ống loe (thường dùng trong thiết kế thời trang).

    • The bellbottom silhouette gives a dramatic flare to the trousers. (Dáng ống loe tạo ra độ xòe ấn tượng cho quần.)
  • "bellbottom pants": quần ống loe (cách nói phổ biến).

    • Bellbottom pants are making a comeback in modern fashion. (Quần ống loe đang trở lại trong thời trang hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell-bottoms (danh từ, số nhiều): quần ống loe (cách viết dấu gạch nối).

    • He prefers bell-bottoms over straight-leg trousers. (Anh ấy thích quần ống loe hơn quần ống thẳng.)
  • Flared (tính từ): xòe ra, loe ra (từ đồng nghĩa với bellbottom).

    • Flared trousers are also known as bellbottoms. (Quần xòe cũng được gọi là quần ống loe.)
Từ đồng nghĩa
  • Flared trousers: quần xòe, quần ống loe.
  • Wide-leg pants: quần ống rộng (nhưng không nhất thiết phải loe từ đầu gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "bellbottom" danh từ/tính từ, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "bellbottom". Tuy nhiên, có thể dùng trong bối cảnh thời trang như:
    • "Bellbottoms are a blast from the past." (Quần ống loe một cơn gió từ quá khứ.)